secourisme

Học thuật
Thân thiện
secourisme

Un sauveteur pratique le secourisme sur un mannequin de formation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phương tiện cứu nạn: Chỉ các dụng cụ, thiết bị hoặc phương tiện được sử dụng để thực hiện công tác cứu hộ, cứu nạn.
    • Kỹ thuật cứu thương: Chỉ các phương pháp, kỹ năng kiến thức được áp dụng để sơ cứu hỗ trợ người gặp nạn trước khi sự can thiệp của nhân viên y tế chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le camion de pompiers transporte le secourisme nécessaire. (Xe cứu hỏa chở theo các phương tiện cứu nạn cần thiết.)
    • Il a suivi une formation en secourisme. (Anh ấy đã tham gia một khóa đào tạo về kỹ thuật cứu thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir des notions de secourisme": những kiến thức cơ bản về cứu thương.

    • Il est important que les enseignants aient des notions de secourisme. (Việc các giáo viên những kiến thức cơ bản về cứu thươngrất quan trọng.)
  • "kit de secourisme": bộ dụng cụ sơ cứu.

    • Chaque voiture devrait avoir un kit de secourisme. (Mỗi chiếc xe ô nên có một bộ dụng cụ sơ cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Secourir (động từ): cứu giúp, giải cứu.

    • Il faut secourir les victimes de l'accident. (Cần phải giải cứu các nạn nhân của vụ tai nạn.)
  • Secourable (tính từ): sẵn sàng cứu giúp, hay giúp đỡ.

    • C'est une personne très secourable. (Đómột người rất sẵn sàng cứu giúp.)
  • Secouriste (danh từ): nhân viên cứu thương, người làm công tác cứu hộ.

    • Les secouristes sont arrivés rapidement sur les lieux. (Các nhân viên cứu thương đã đến hiện trường rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Premiers soins: sơ cứu.
  • Sauvetage: sự cứu hộ, cứu nạn (thường dùng trong ngữ cảnh cứu hộ trên biển hoặc từ độ cao).
Các cụm từ liên quan
  • "poste de secourisme": trạm cứu thương, điểm sơ cứu.
    • Un poste de secourisme a été installé près de l'entrée du stade. (Một trạm cứu thương đã được lắp đặt gần lối vào sân vận động.)
Thành ngữ liên quan
  • "Les gestes qui sauvent": những động tác cứu người (một cụm từ phổ biến trong các chiến dịch tuyên truyền về kiến thức sơ cứu cơ bản).
    • Cette brochure explique les gestes qui sauvent. (Tờ rơi này giải thích những động tác cứu người.)
secourisme

Un sauveteur pratique le secourisme sur un mannequin de formation.

danh từ giống đực
  1. phương tiện cứu nạn