secretariate

/,sekrə'teəriə/ Cách viết khác : (secretariate) /,sekrə'teəriət/
Học thuật
Thân thiện
secretariate

The secretariate prepares the official documents for the annual conference.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng bí thư, ban bí thư: Một bộ phận hoặc đơn vị hành chính chịu trách nhiệm về công tác văn thư, lưu trữ hồ sơ các nhiệm vụ thư ký, đặc biệt trong các tổ chức quốc tế hoặc cơ quan chính phủ.
    • Chức vụ bí thư: Vị trí hoặc chức danh của người đứng đầu hoặc làm việc trong bộ phận này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The United Nations secretariate handles all official documentation and correspondence. (Phòng bí thư của Liên Hợp Quốc xử lý mọi tài liệu thư từ chính thức.)
    • He works in the party's central secretariate. (Anh ấy làm việc tại ban bí thư trung ương của đảng.)
    • She was appointed to the secretariate of the international conference. ( ấy được bổ nhiệm vào ban bí thư của hội nghị quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Permanent secretariate": ban thư ký thường trực.

    • The treaty established a permanent secretariate to oversee its implementation. (Hiệp ước đã thành lập một ban thư ký thường trực để giám sát việc thực hiện.)
  • "Head of the secretariate": trưởng ban bí thư.

    • The head of the secretariate presented the annual report. (Trưởng ban bí thư đã trình bày báo cáo thường niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Secretariat (n): Đây cách viết phổ biến hơn, đồng nghĩa hoàn toàn với "secretariate". Cả hai đều chỉ cùng một khái niệm.

    • The ASEAN Secretariat is located in Jakarta. (Ban Thư ký ASEAN đặt tại Jakarta.)
  • Secretary (n): thư ký, bí thư (chỉ một cá nhân).

    • The secretary took notes during the meeting. (Thư ký ghi chép trong cuộc họp.)
  • Secretarial (adj): thuộc về công tác thư ký, văn phòng.

    • She has strong secretarial skills. ( ấy kỹ năng văn phòng rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Administrative office: văn phòng hành chính.
  • Bureau: cục, văn phòng.
  • Chancellery: phòng văn thư, phủ thủ tướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "secretariate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "secretariate")

secretariate

The secretariate prepares the official documents for the annual conference.

danh từ
  1. phòng bí thư
  2. ban bí thư
  3. chức bí thư