secretary general

secretary general

The Secretary General addresses the General Assembly.

Định nghĩa

Danh từ: Tổng thư ký - người giữ chức vụ quản lý hành chính cao nhất của một tổ chức lớn, đặc biệt các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc.

dụ sử dụng
  • (Tổng thư ký Liên Hợp Quốc đã phát biểu trước đại hội.)
  • ( ấy đã được bầu làm tổng thư ký mới của tổ chức.)
  • (Tổng thư ký chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Secretary General" in international diplomacy: thường dùng để chỉ chức vụ đứng đầu các tổ chức như Liên Hợp Quốc, NATO, ASEAN.

    • The Secretary General of NATO plays a key role in security discussions. (Tổng thư ký NATO đóng vai trò quan trọng trong các cuộc thảo luận về an ninh.)
  • "Secretary General" in non-governmental organizations: cũng được dùng cho các tổ chức phi chính phủ lớn.

    • The secretary general of the Red Cross coordinates humanitarian efforts. (Tổng thư ký Hội Chữ thập đỏ điều phối các nỗ lực nhân đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Secretary (n): thư ký, bộ trưởng.
  • General (adj): tổng quát, chung.
  • Deputy Secretary General (n): phó tổng thư ký.
    • The deputy secretary general will represent the organization at the summit. (Phó tổng thư ký sẽ đại diện cho tổ chức tại hội nghị thượng đỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chief administrator: người quản lý chính.
  • Executive head: người đứng đầu điều hành.
  • Director-general: tổng giám đốc (một số tổ chức dùng tương đương).
Thành ngữ liên quan
  • "The Secretary General's office": văn phòng tổng thư ký, nơi điều hành trung tâm.

    • The decision came from the Secretary General's office. (Quyết định đến từ văn phòng tổng thư ký.)
  • "To serve as Secretary General": đảm nhiệm chức vụ tổng thư ký.

    • He served as Secretary General for two terms. (Ông ấy đã đảm nhiệm chức vụ tổng thư ký trong hai nhiệm kỳ.)

Từ gần giống

Từ chứa "secretary general"