secretary of state

/'sekrətri/
Học thuật
Thân thiện
secretary of state

The Secretary of State meets with a foreign ambassador.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper Noun - Tên riêng):
    • Bộ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ: Chức vụ nội các cao cấp trong chính phủ Hoa Kỳ, đứng đầu Bộ Ngoại giao (Department of State) cố vấn chính của Tổng thống về chính sách đối ngoại.
    • Bộ trưởng Ngoại giao của Vatican: Chức vụ tương đương trong chính quyền của Tòa Thánh Vatican.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Secretary of State will travel to Europe for diplomatic talks. (Bộ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ sẽ công du đến châu Âu để đàm phán ngoại giao.)
    • The meeting between the two leaders was arranged by their respective Secretaries of State. (Cuộc gặp giữa hai nhà lãnh đạo được sắp xếp bởi các Bộ trưởng Ngoại giao tương ứng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Office of the Secretary of State": Văn phòng của Bộ trưởng Ngoại giao, thường dùng để chỉ bộ máy nhân sự hỗ trợ trực tiếp cho chức vụ này.
    • The statement was released by the Office of the Secretary of State. (Tuyên bố được phát hành bởi Văn phòng của Bộ trưởng Ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Secretary of State (UK): Ở Vương quốc Anh, đây tên gọi chung cho một số Bộ trưởng Nội các cấp cao phụ trách các bộ khác nhau ( dụ: Secretary of State for Defence - Bộ trưởng Quốc phòng). Lưu ý: Nghĩa này khác biệt so với nghĩa chính tại Mỹ Vatican.
  • Deputy Secretary of State: Thứ trưởng Ngoại giao (Hoa Kỳ).
  • Secretary: Tổng quát hơn, có thể chỉ "bộ trưởng", "trưởng phòng" hoặc "thư ký".
Từ đồng nghĩa
  • Foreign Minister: Bộ trưởng Ngoại giao (cách gọi phổ biếnnhiều quốc gia khác).
  • Minister of Foreign Affairs: Bộ trưởng Ngoại giao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ riêng chỉ chức vụ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cụ thể với cụm từ này)

secretary of state

The Secretary of State meets with a foreign ambassador.

danh từ
  1. bộ trưởng bộ ngoại giao (Mỹ, Va-ti-căng)

Từ đồng nghĩa