secretary-bird
/'sekrətri'bə:d/ Cách viết khác : (serpent-eater) /'sə:pənt,i:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim diều ăn rắn: Một loài chim săn mồi lớn, có chân dài, sống ở các đồng cỏ châu Phi, chuyên ăn rắn và các loài bò sát nhỏ. Tên gọi này xuất phát từ hình dáng của nó, với những lông vũ phía sau đầu giống như những cây bút lông mà các thư ký (secretary) thời xưa hay cắm sau tai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The secretary-bird is known for its ability to kill venomous snakes. (Chim diều ăn rắn được biết đến với khả năng giết những con rắn độc.)
- We saw a secretary-bird stalking through the savanna. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim diều ăn rắn đang lần theo qua vùng thảo nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like a secretary-bird": Dùng để ví von về một người có dáng đi cao và chân dài, hoặc có vẻ ngoài thanh lịch, nghiêm trang.
- She walked across the room with the tall, deliberate grace of a secretary-bird. (Cô ấy bước ngang qua căn phòng với dáng vẻ cao, chậm rãi và thanh lịch như một con chim diều ăn rắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Serpent-eater (n): Tên gọi khác của "secretary-bird", có nghĩa là "kẻ ăn rắn".
- The serpent-eater is a formidable predator on the African plains. (Kẻ ăn rắn là một loài săn mồi đáng gờm trên các đồng bằng châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
- Sagittarius serpentarius: Tên khoa học của chim diều ăn rắn.
danh từ
- (động vật học) diều ăn rắn