secretion

/si'kri:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
secretion

The doctor explained how hormone secretion regulates the body.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Sinh học) Sự tiết: Quá trình sinh học trong đó các tế bào hoặc tuyến tạo ra giải phóng một chất chức năng chuyên biệt vào bên trong cơ thể hoặc ra môi trường ngoài.
    • (Sinh học) Chất tiết: Bản thân chất được tạo ra giải phóng thông qua quá trình tiết.
    • Sự cất giấu, sự oa trữ (cổ, ít dùng): Hành động giấu kín hoặc tích trữ một cách bí mật, thường ám chỉ những đồ vật bị đánh cắp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa sinh học):
    • The secretion of hormones regulates many body functions. (Sự tiết hormone điều hòa nhiều chức năng của cơ thể.)
    • Tears are a secretion that helps to protect and lubricate the eyes. (Nước mắt một chất tiết giúp bảo vệ bôi trơn mắt.)
  • Danh từ (Nghĩa cất giấu):
    • The thieves were arrested for the secretion of stolen jewelry. (Những tên trộm bị bắt tội oa trữ trang sức ăn cắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học/sinh học: Thường được dùng để mô tả các quá trình bình thường (như tiết dịch vị) hoặc bất thường (như tiết quá mức) của cơ thể.
    • Excessive secretion of stomach acid can cause ulcers. (Sự tiết quá mức axit dạ dày có thể gây loét.)
Biến thể từ gần giống
  • Secrete (động từ): Tiết ra (chất); giấu đi, cất giấu.
    • The gland secretes enzymes. (Tuyến đó tiết ra các enzyme.)
  • Secretory (tính từ): (Thuộc về) sự tiết.
    • Secretory cells are specialized for producing and releasing substances. (Các tế bào tiết chuyên biệt để sản xuất giải phóng các chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa sinh học:
    • Excretion: Sự bài tiết (thường chỉ chất thải).
    • Discharge: Sự phóng thích, dịch tiết.
  • Nghĩa cất giấu:
    • Concealment: Sự che giấu.
    • Hiding: Sự giấu kín.
Lưu ý sử dụng
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, từ "secretion" chủ yếu được sử dụng với nghĩa sinh học. Nghĩa "cất giấu" hiện nay rất hiếm gặp mang tính cổ xưa.
  • Phân biệt với "excretion" (sự bài tiết): "Secretion" thường chỉ các chất chức năng (như hormone, enzyme), trong khi "excretion" thường chỉ việc thải loại chất cặn bã (như nước tiểu, mồ hôi).
secretion

The doctor explained how hormone secretion regulates the body.

danh từ
  1. sự cất giấu, sự oa trữ
    • the secretion of stolen goods
      sự oa trữ những đồ ăn cắp
  2. (sinh vật học) sự tiết, chất tiết

Từ có nhắc đến "secretion"