sectarisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Óc bè phái, tinh thần bè phái: Thái độ hoặc hành vi chỉ trung thành và ủng hộ một nhóm, phe phái hoặc giáo phái cụ thể, thường dẫn đến sự thiên vị, thành kiến và xung đột với các nhóm khác. Điều này thường liên quan đến sự cứng nhắc trong tư tưởng và không khoan dung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sectarisme est un obstacle au dialogue. (Óc bè phái là một trở ngại cho đối thoại.)
- Ils ont été accusés de sectarisme. (Họ đã bị buộc tội về tinh thần bè phái.)
- Le débat politique est parfois entaché de sectarisme. (Cuộc tranh luận chính trị đôi khi bị vấy bẩn bởi óc bè phái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans le sectarisme": Rơi vào tình trạng bè phái.
- Certains mouvements risquent de tomber dans le sectarisme. (Một số phong trào có nguy cơ rơi vào tình trạng bè phái.)
"Lutter contre le sectarisme": Đấu tranh chống lại tư tưởng bè phái.
- Il faut lutter contre le sectarisme sous toutes ses formes. (Cần phải đấu tranh chống lại tư tưởng bè phái dưới mọi hình thức.)
Biến thể và từ gần giống
Sectaire (adj): mang tính bè phái, giáo phái.
- Une attitude sectaire. (Một thái độ mang tính bè phái.)
Secte (n.f): giáo phái, bè phái.
- Les membres d'une secte. (Các thành viên của một giáo phái.)
Từ đồng nghĩa
- Esprit de clan: tinh thần bè cánh.
- Parti pris: thành kiến, định kiến.
- Intolérance: sự không khoan dung.
Từ trái nghĩa
- Ouverture d'esprit: sự cởi mở, rộng lượng.
- Tolérance: sự khoan dung.
- Œcuménisme: tinh thần đại kết (đặc biệt trong tôn giáo).
danh từ giống đực
- óc bè phái