sectarist
Định nghĩa
Danh từ: - Thành viên của một giáo phái: "sectarist" chỉ một người là thành viên của một giáo phái (một nhóm tôn giáo nhỏ, thường tách ra từ một tôn giáo lớn hơn). - Người cuồng tín giáo phái: Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người có tư tưởng hẹp hòi, không khoan dung với các giáo phái hoặc quan điểm khác.
Ví dụ sử dụng
- (Hầu hết những người cuồng tín giáo phái đều không khoan dung với quan điểm của bất kỳ giáo phái nào khác.)
- (Ông ta là một thành viên giáo phái sùng đạo, từ chối hợp tác với các nhóm tôn giáo khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sectarist violence": bạo lực giáo phái (xung đột giữa các giáo phái).
- The region has been plagued by sectarist violence for decades. (Khu vực này đã bị tàn phá bởi bạo lực giáo phái trong nhiều thập kỷ.)
"sectarist mindset": tư duy giáo phái (lối suy nghĩ hẹp hòi, phân biệt đối xử).
- Overcoming the sectarist mindset is essential for national unity. (Vượt qua tư duy giáo phái là điều cần thiết cho sự thống nhất quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Sectarianism (danh từ): chủ nghĩa giáo phái, tư tưởng bè phái.
- Sectarianism has led to many conflicts in history. (Chủ nghĩa giáo phái đã dẫn đến nhiều cuộc xung đột trong lịch sử.)
- Sectarian (tính từ): thuộc về giáo phái, có tính chất bè phái.
- The country is divided along sectarian lines. (Đất nước bị chia rẽ theo ranh giới giáo phái.)
Từ đồng nghĩa
- Bigot: người cố chấp, không khoan dung.
- Factionalist: người theo phe phái.
- Denominationalist: người theo một giáo phái cụ thể (thường ít mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to be" hoặc "to act" kết hợp: (hành động như một người cuồng tín giáo phái).
Thành ngữ liên quan
- "To wear one's sect on one's sleeve": thể hiện công khai sự cuồng tín giáo phái của mình (thành ngữ hiếm, biến thể từ "to wear one's heart on one's sleeve").
- He wears his sect on his sleeve, always arguing about religious differences. (Anh ta luôn thể hiện sự cuồng tín giáo phái của mình, lúc nào cũng tranh luận về sự khác biệt tôn giáo.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống