psychiatrist

/sai'kaiətrist/
Học thuật
Thân thiện
psychiatrist

A psychiatrist listens attentively to a patient in a comfortable office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bác sĩ tâm thần: Một bác sĩ y khoa chuyên chẩn đoán, điều trị ngăn ngừa các rối loạn về tinh thần, cảm xúc hành vi. Họ quyền đơn thuốc sử dụng các phương pháp điều trị y tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the traumatic event, she decided to see a psychiatrist. (Sau sự kiện đau buồn, ấy quyết định đi gặp một bác sĩ tâm thần.)
    • The psychiatrist prescribed medication to help manage his anxiety. (Bác sĩ tâm thần đã đơn thuốc để giúp kiểm soát chứng lo âu của anh ấy.)
    • He is a renowned psychiatrist who has published many research papers. (Ông ấy một bác sĩ tâm thần nổi tiếng, người đã công bố nhiều bài nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be referred to a psychiatrist": được giới thiệu/chuyển đến gặp bác sĩ tâm thần.

    • Her general practitioner referred her to a psychiatrist for a specialist opinion. (Bác sĩ đa khoa của ấy đã giới thiệu đến gặp một bác sĩ tâm thần để được tư vấn chuyên môn.)
  • "Child and adolescent psychiatrist": bác sĩ tâm thần trẻ em vị thành niên.

    • A child psychiatrist specializes in treating mental health issues in young people. (Một bác sĩ tâm thần trẻ em chuyên điều trị các vấn đề sức khỏe tâm thầnngười trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychiatry (n): ngành tâm thần học, chuyên khoa tâm thần.

    • He decided to specialize in psychiatry. (Anh ấy quyết định chuyên sâu về ngành tâm thần học.)
  • Psychiatric (adj): thuộc về tâm thần học.

    • She was admitted to a psychiatric hospital for treatment. ( ấy được nhập viện vào một bệnh viện tâm thần để điều trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Shrink (n, tiếng lóng, thân mật): bác sĩ tâm thần.
    • He goes to see his shrink every Thursday. (Anh ấy đi gặp bác sĩ tâm thần của mình vào mỗi thứ Năm.)
Phân biệt với các từ dễ nhầm lẫn
  • Psychologist (n): nhà tâm lý học. Đây chuyên gia bằng cấp về tâm lý học, thường bằng tiến sĩ (Ph.D. hoặc Psy.D.), chuyên về liệu pháp tâm lý (trò chuyện) nhưng không phải bác sĩ y khoa không quyền đơn thuốc.

    • A psychologist uses talk therapy, while a psychiatrist can prescribe medication. (Một nhà tâm lý học sử dụng liệu pháp trò chuyện, trong khi một bác sĩ tâm thần có thể đơn thuốc.)
  • Therapist (n): nhà trị liệu. Đây một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ các chuyên gia trị liệu tâm lý (như nhà tâm lý học, nhân viên xã hội lâm sàng, chuyên gia tư vấn được cấp phép) cung cấp liệu pháp trò chuyện.

psychiatrist

A psychiatrist listens attentively to a patient in a comfortable office.

danh từ
  1. (y học) thầy thuốc bệnh tinh thần, thầy thuốc bệnh tâm thần

Từ đồng nghĩa