sectary

/'sektəri/
Học thuật
Thân thiện
sectary

A sectary attends a small religious meeting in a quiet room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên của một môn phái, giáo phái: Chỉ một người theo một nhóm tôn giáo hoặc tư tưởng tách biệt, thường niềm tin khác biệt so với nhóm chính thống.
    • Đảng viên (trong bối cảnh lịch sử cụ thể): Trong lịch sử, đặc biệt thời kỳ Nội chiến Anh thế kỷ 17, từ này có thể chỉ người ủng hộ một phe phái chính trị hoặc tôn giáo cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The small community was founded by a few devoted sectaries. (Cộng đồng nhỏ này được thành lập bởi một vài tín đồ môn phái tận tụy.)
    • Historical records often mention sectaries who challenged the established church. (Các tài liệu lịch sử thường nhắc đến những thành viên giáo phái đã thách thức nhà thờ chính thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zealous sectary": tín đồ cuồng tín, nhiệt thành của một môn phái.
    • He was known as a zealous sectary of the new religious movement. (Ông ấy được biết đến như một tín đồ nhiệt thành của phong trào tôn giáo mới.)
  • "Political sectary": đảng viên, người theo một phe phái chính trị (cách dùng cổ).
    • The king's army fought against the parliamentarian sectaries. (Quân đội của nhà vua đã chiến đấu chống lại những đảng viên phe nghị viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Sectarian (adj, n): (thuộc) giáo phái; người theo chủ nghĩa bè phái.
    • Sectarian violence (bạo lực giáo phái).
  • Sect (n): giáo phái, môn phái.
Từ đồng nghĩa
  • Adherent: tín đồ, người ủng hộ.
  • Partisan: đảng viên, người ủng hộ cuồng nhiệt (một phe).
  • Devotee: tín đồ, người tận tụy.
Lưu ý
  • Từ cổ: "Sectary" ngày nay được coi một từ tính chất cổ (archaic) hoặc lịch sử. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "sectarian", "member", hoặc "follower" được ưa dùng hơn.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, có thể ám chỉ sự cứng nhắc hoặc tách biệt trong niềm tin.
sectary

A sectary attends a small religious meeting in a quiet room.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) thành viên (của một) môn phái; đảng viên (trong thời kỳ nội chiến ở Mỹ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sectary"