sector

/'sektə/
Học thuật
Thân thiện
sector

The teacher uses a large wooden sector to demonstrate geometry on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực, lĩnh vực: Một phần riêng biệt của xã hội, nền kinh tế, hoặc một hoạt động nào đó.
    • Hình quạt: (Toán học, Hình học) Một hình phẳng được giới hạn bởi hai bán kính cung tròn nối giữa chúng.
    • Khu vực quân sự: Một phần của khu vực chiến sự hoặc vị trí quân sự được phân công cho một đơn vị phụ trách.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Khu vực, lĩnh vực):
    • The technology sector is growing rapidly. (Khu vực công nghệ đang phát triển rất nhanh.)
    • She works in the public sector. ( ấy làm việc trong khu vực nhà nước.)
  • Danh từ (Hình quạt):
    • Calculate the area of the circle's sector. (Hãy tính diện tích của hình quạt tròn.)
  • Danh từ (Khu vực quân sự):
    • The army was assigned to defend the northern sector. (Quân đội được giao nhiệm vụ phòng thủ khu vực phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Private sector": Khu vực nhân, bao gồm các doanh nghiệp không thuộc sở hữu nhà nước.
    • Most new jobs are created in the private sector. (Hầu hết việc làm mới được tạo ra trong khu vực nhân.)
  • "To divide into sectors": Chia thành các khu vực/lĩnh vực.
    • The city was divided into sectors for better management. (Thành phố được chia thành các khu vực để quản lý tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Section (n): Phần, đoạn, mục (thường chỉ một phần của tổng thể, có thể không nhấn mạnh tính chuyên biệt như "sector").
  • Segment (n): Phân khúc, đoạn (thường dùng trong kinh doanh, tiếp thị hoặc hình học).
  • Zone (n): Vùng, khu vực (thường ranh giới địa hoặc chức năng rõ ràng).
Từ đồng nghĩa
  • Area: Khu vực, lĩnh vực.
  • Branch: Ngành, chi nhánh.
  • Division: Bộ phận, sự phân chia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "sector")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sector")

sector

The teacher uses a large wooden sector to demonstrate geometry on the chalkboard.

danh từ
  1. (toán học) hình quạt
  2. (quân sự) quân khu
  3. khu vực
    • the state sector of economy
      khu vực kinh tế nhà nước

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sector"