section eight

Định nghĩa

Danh từ: - Giấy xuất ngũ theo Điều 8: "section eight" một thuật ngữ trong quân đội Hoa Kỳ, chỉ việc giải ngũ hoặc sa thải một binh sĩ dựa trên lý do không đủ năng lực hoặc các đặc điểm tính cách bị coi không mong muốn ( dụ: rối loạn tâm thần, hành vi không phù hợp). Thuật ngữ này bắt nguồn từ Mục 8 của Đạo luật Quân đội Hoa Kỳ. - Người lính bị sa thải theo Điều 8: "section eight" cũng có thể dùng để chỉ một người lính đã nhận được giấy xuất ngũ loại này, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc kỳ thị.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã nhận được giấy xuất ngũ theo Điều 8 sau khi dấu hiệu bất ổn tâm lý.)
  • (Trung sĩ gọi người lính đó một kẻ bị sa thải theo Điều 8 hành vi thất thường của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get a section eight": bị sa thải hoặc xuất ngũ theo Điều 8.

    • If you keep disobeying orders, you'll get a section eight. (Nếu anh cứ tiếp tục không tuân lệnh, anh sẽ bị sa thải theo Điều 8 đấy.)
  • "section eight case": trường hợp liên quan đến Điều 8.

    • The military court reviewed several section eight cases last month. (Tòa án quân sự đã xem xét một số trường hợp liên quan đến Điều 8 vào tháng trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Section 8: biến thể viết tắt, thường dùng trong văn bản chính thức.
    • He was processed under Section 8 of the military code. (Anh ta đã được xử lý theo Điều 8 của bộ luật quân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Dishonorable discharge: sa thải không danh dự (một hình thức sa thải nặng hơn).
  • Medical discharge: xuất ngũ lý do y tế (có thể tương tự nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Section out: loại bỏ hoặc sa thải ai đó theo Điều 8.
    • The army decided to section out the troubled soldier. (Quân đội quyết định loại bỏ người lính gặp vấn đề đó theo Điều 8.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a section eight: bị coi không ổn định về tinh thần hoặc không đáng tin cậy.
    • After his breakdown, everyone in the unit thought he was a section eight. (Sau khi suy sụp, mọi người trong đơn vị đều nghĩ anh ta một kẻ mất ổn định tinh thần.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

section eight
A soldier receives a section eight discharge from the army.