section-mark

/'sekʃnmɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
section-mark

A writer inserts a section-mark to indicate a new chapter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu đoạn: Một ký hiệu hoặc biểu tượng (thường §) được sử dụng trong văn bản để đánh dấu sự bắt đầu của một đoạn, mục hoặc phần riêng biệt, đặc biệt trong các tài liệu pháp , học thuật hoặc sách cấu trúc chương mục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The contract refers to clause 5, section-mark 3. (Hợp đồng tham chiếu đến điều khoản 5, dấu đoạn 3.)
    • Please see the details under the section-mark (§) in the document. (Vui lòng xem chi tiết dưới dấu đoạn (§) trong tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Double section-mark" (§§): Dấu đoạn kép, được dùng để chỉ nhiều đoạn hoặc phần liên tiếp.
    • The regulations in §§ 12-15 are very important. (Các quy định trong các dấu đoạn (§§) 12-15 rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Paragraph mark (¶): Dấu đoạn văn, một ký hiệu khác dùng để đánh dấu đoạn văn bản.
  • Section sign: Tên gọi khác bằng tiếng Anh cho "section-mark".
Từ đồng nghĩa
  • Section symbol: Ký hiệu phần.
  • Silcrow: Một tên gọi ít phổ biến khác cho ký hiệu §.
section-mark

A writer inserts a section-mark to indicate a new chapter.

danh từ
  1. dấu đoạn