sectionnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cắt: Hành động cắt một vật thể, thường là để chia tách nó ra.
- Sự phân, sự chia: Hành động phân chia một khu vực, một tổ chức hoặc một nhóm thành các phần nhỏ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le sectionnement d'un fil métallique est une opération délicate. (Việc cắt một dây kim loại là một thao tác tinh tế.)
- Le sectionnement d'une circonscription électorale a été décidé par le gouvernement. (Việc phân chia một khu vực bầu cử đã được chính phủ quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sectionnement administratif": sự phân chia hành chính.
- Le sectionnement administratif du territoire vise une meilleure gestion. (Việc phân chia hành chính lãnh thổ nhằm mục đích quản lý tốt hơn.)
"Sectionnement d'un câble": sự cắt một sợi cáp.
- Le sectionnement d'un câble sous tension est très dangereux. (Việc cắt một sợi cáp đang có điện là rất nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Sectionner (động từ): cắt, phân chia.
- Il faut sectionner le tuyau à la bonne longueur. (Cần phải cắt ống theo đúng chiều dài.)
Section (danh từ): đoạn, phần, khu vực.
- La section de route est fermée à la circulation. (Đoạn đường này bị đóng cửa không cho lưu thông.)
Từ đồng nghĩa
- Coupage (danh từ): sự cắt.
- Division (danh từ): sự phân chia, sự chia ra.
- Morcellement (danh từ): sự chia nhỏ.
Các cụm từ liên quan
Procéder au sectionnement: tiến hành việc cắt/phân chia.
- Les techniciens vont procéder au sectionnement de la ligne. (Các kỹ thuật viên sẽ tiến hành cắt đường dây.)
Opération de sectionnement: thao tác cắt.
- L'opération de sectionnement nécessite des outils spéciaux. (Thao tác cắt đòi hỏi những công cụ đặc biệt.)
danh từ giống đực
- sự cắt
- Sectionnement d'un fil métalliquesự cắt một dây kim loại
- sự phân, sự chia
- Le sectionnement d'une circonscription électoralesự phân một khu bầu cử