sectoriel

Học thuật
Thân thiện
sectoriel

Un diagramme sectoriel montre les proportions de différentes catégories.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Toán học) (thuộc) hình quạt: Liên quan đến hoặc hình dạng của một hình quạt, một phần của hình tròn được giới hạn bởi hai bán kính một cung tròn.
    • (Kinh tế, xã hội) (thuộc) ngành, lĩnh vực: Liên quan đến một lĩnh vực, ngành công nghiệp hoặc khu vực kinh tế-xã hội cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Toán học):

    • L'angle sectoriel détermine la taille de la portion. (Góc hình quạt xác định kích thước của phần đó.)
    • Une analyse sectorielle de la consommation d'énergie. (Một phân tích theo ngành về tiêu thụ năng lượng.)
  • Tính từ (Kinh tế, xã hội):

    • Les politiques sectorielles visent des industries spécifiques. (Các chính sách theo ngành nhắm vào các ngành công nghiệp cụ thể.)
    • Un accord sectoriel a été signé entre les syndicats et le patronat. (Một thỏa ước ngành đã đượckết giữa các công đoàn giới chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Approche sectorielle": Cách tiếp cận theo ngành/lĩnh vực.

    • L'approche sectorielle est privilégiée pour ce plan de développement. (Cách tiếp cận theo ngành được ưu tiên cho kế hoạch phát triển này.)
  • "Données sectorielles": Dữ liệu được phân chia theo từng lĩnh vực kinh tế.

    • Les données sectorielles montrent une croissance inégale. (Dữ liệu theo ngành cho thấy sự tăng trưởng không đồng đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Secteur (danh từ giống đực): Ngành, lĩnh vực, khu vực, hình quạt.

    • Le secteur tertiaire (Khu vực dịch vụ)
    • Un secteur circulaire (Một hình quạt tròn)
  • Intersectoriel (tính từ): Liên ngành.

    • Une collaboration intersectorielle (Sự hợp tác liên ngành)
  • Multisectoriel (tính từ): Đa ngành.

    • Un projet multisectoriel (Một dự án đa ngành)
Từ đồng nghĩa
  • Spécifique à un secteur: Đặc thù cho một ngành/lĩnh vực.
  • Par branche: Theo ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ 'sectoriel' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'sectoriel')

sectoriel

Un diagramme sectoriel montre les proportions de différentes catégories.

tính từ
  1. (toán học) (thuộc) hình quạt

Từ có nhắc đến "sectoriel"