secularisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thế tục hóa: Quá trình chuyển đổi tài sản hoặc quyền lực từ sở hữu của giáo hội sang sở hữu dân sự.
- Sự thế tục hóa: Hoạt động làm thay đổi một lĩnh vực (như nghệ thuật, giáo dục, xã hội hoặc đạo đức) để nó không còn chịu sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thế tục hóa đất đai của nhà thờ bắt đầu từ thế kỷ 16.)
- (Sự thế tục hóa trong giáo dục đã dẫn đến việc thành lập các trường công lập.)
- (Sự thế tục hóa đạo đức là một đặc điểm chính của các xã hội hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the secularisation of society": quá trình xã hội trở nên ít chịu ảnh hưởng tôn giáo hơn.
- The secularisation of society has reduced the role of religion in public life. (Sự thế tục hóa xã hội đã làm giảm vai trò của tôn giáo trong đời sống công cộng.)
"secularisation thesis": luận thuyết về sự thế tục hóa (giả thuyết cho rằng hiện đại hóa dẫn đến suy giảm tôn giáo).
- The secularisation thesis has been debated by sociologists for decades. (Luận thuyết về sự thế tục hóa đã được các nhà xã hội học tranh luận trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Secularise (động từ): thế tục hóa.
- The government decided to secularise the education system. (Chính phủ quyết định thế tục hóa hệ thống giáo dục.)
Secular (tính từ): thế tục, không thuộc về tôn giáo.
- He prefers secular music over religious hymns. (Anh ấy thích nhạc thế tục hơn các bài thánh ca.)
Secularism (danh từ): chủ nghĩa thế tục.
- Secularism advocates the separation of religion from state affairs. (Chủ nghĩa thế tục ủng hộ việc tách biệt tôn giáo khỏi các vấn đề nhà nước.)
Từ đồng nghĩa
- Laicisation: sự thế tục hóa (thường dùng trong bối cảnh tài sản hoặc tổ chức tôn giáo).
- Deconsecration: sự giải phóng khỏi mục đích tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "secularisation" là danh từ nên không có phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "secularisation".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống