secularization

/'ekjulərai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thế tục hóa: Quá trình tách biệt các thể chế xã hội (như nhà nước, giáo dục) khỏi sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của tôn giáo.
    • Sự phi tôn giáo hóa: Hành động thay đổi một cái đó ( dụ: trường học, luật pháp, phong tục) để không còn mang tính chất tôn giáo nữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The secularization of education was a major policy in many countries. (Việc phi tôn giáo hóa giáo dục một chính sách lớnnhiều quốc gia.)
    • Secularization often leads to a decline in religious attendance. (Sự thế tục hóa thường dẫn đến sự suy giảm trong việc tham dự các nghi lễ tôn giáo.)
    • The process of secularization in modern society is complex. (Quá trình thế tục hóa trong xã hội hiện đại rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Secularization of the state": Sự thế tục hóa nhà nước, tức là việc tách rời quyền lực thể chế nhà nước khỏi quyền lực thể chế tôn giáo.

    • The constitution guarantees the secularization of the state. (Hiến pháp đảm bảo sự thế tục hóa của nhà nước.)
  • "Secularization thesis": Giả thuyết thế tục hóa, một lý thuyết trong xã hội học cho rằng xã hội hiện đại hóa sẽ trở nên ít tôn giáo hơn.

    • The secularization thesis has been debated by many scholars. (Giả thuyết thế tục hóa đã được nhiều học giả tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Secularize (động từ): Thế tục hóa, phi tôn giáo hóa.

    • The government moved to secularize the school system. (Chính phủ tiến hành thế tục hóa hệ thống trường học.)
  • Secular (tính từ): Thuộc về thế tục, phi tôn giáo.

    • We live in a secular society. (Chúng ta sống trong một xã hội thế tục.)
  • Secularism (danh từ): Chủ nghĩa thế tục, thuyết thế tục (hệ tư tưởng ủng hộ việc tách biệt tôn giáo khỏi các vấn đề dân sự nhà nước).

Từ đồng nghĩa
  • Deconsecration: Sự tục hóa (thường dùng cho nơi thờ tự, vật thánh).
  • Laicization: Sự tục hóa, sự chuyển từ địa vị giáo sĩ sang giáo dân.
Từ trái nghĩa
  • Sacralization: Sự thánh hóa, sự làm cho một cái đó mang tính chất tôn giáo hoặc linh thiêng.
  • Consecration: Sự phong thánh, sự cung hiến (cho mục đích tôn giáo).
danh từ
  1. sự thế tục, sự hoàn tục
  2. sự phi tôn giáo hoá nhà trường