secularise

/'sekjuləraiz/
Học thuật
Thân thiện
secularise

Atatürk worked to secularise the Turkish state.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Thế tục hóa, trần tục hóa: Hành động tách biệt một cái đó (như một tổ chức, hệ thống, hoạt động) ra khỏi sự kiểm soát, ảnh hưởng hoặc liên kết với tôn giáo, làm cho mang tính chất thế tục.
    • Hoàn tục: Hành động chuyển đổi tài sản (như đất đai, tòa nhà) từ quyền sở hữu hoặc sử dụng tôn giáo sang mục đích dân sự, phi tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The government passed a law to secularise the education system. (Chính phủ thông qua một đạo luật để thế tục hóa hệ thống giáo dục.)
    • After the revolution, the new regime moved to secularise properties owned by the church. (Sau cuộc cách mạng, chế độ mới tiến hành hoàn tục các tài sản thuộc sở hữu của nhà thờ.)
    • Ataturk's reforms aimed to secularise the Turkish state and society. (Những cải cách của Ataturk nhằm mục đích thế tục hóa nhà nước xã hội Thổ Nhĩ Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to secularise a state": thế tục hóa một quốc gia (tách biệt các thể chế nhà nước khỏi tôn giáo).
    • The constitution was amended to secularise the state completely. (Hiến pháp được sửa đổi để thế tục hóa nhà nước một cách hoàn toàn.)
  • "the process of secularising society": quá trình thế tục hóa xã hội.
    • The 20th century saw a rapid process of secularising society in many Western nations. (Thế kỷ 20 chứng kiến quá trình thế tục hóa xã hội diễn ra nhanh chóngnhiều quốc gia phương Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Secularisation/Secularization (danh từ): sự thế tục hóa, sự hoàn tục.
    • The secularisation of public life is a controversial topic. (Việc thế tục hóa đời sống công cộng một chủ đề gây tranh cãi.)
  • Secular (tính từ): thuộc về thế tục, phi tôn giáo.
    • They live in a secular society. (Họ sống trong một xã hội thế tục.)
  • Secularism (danh từ): chủ nghĩa thế tục, thuyết thế tục.
    • Secularism advocates for the separation of religion and state. (Chủ nghĩa thế tục ủng hộ việc tách biệt tôn giáo nhà nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Deconsecrate: làm mất tính chất linh thiêng, thế tục hóa (thường dùng cho nơi thờ tự).
  • Laicize: thế tục hóa (đặc biệt trong ngữ cảnh Công giáo, chỉ việc chuyển giáo sĩ sang đời sống thế tục hoặc loại bỏ ảnh hưởng tôn giáo).
Từ trái nghĩa
  • Sacralise/Sacralize: thánh hóa, làm cho mang tính chất tôn giáo, thiêng liêng.
  • Consecrate: cung hiến, làm lễ thánh hóa.
secularise

Atatürk worked to secularise the Turkish state.

ngoại động từ
  1. thế tục hoá, trần tục hoá; hoàn tục

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống