secularist

/'sekjulərist/
Học thuật
Thân thiện
secularist

A secularist speaks at a public meeting about educational policy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo chủ nghĩa thế tục: Một người ủng hộ hoặc tin theo chủ nghĩa thế tục (secularism), tức là quan điểm cho rằng các vấn đề xã hội, đạo đức giáo dục nên được xử lý dựa trên cơ sở thế tục, phi tôn giáo, thay vì dựa trên giáo tôn giáo.
    • Người đấu tranh cho tính phi tôn giáo trong các lĩnh vực công: Một người vận động để tách biệt tôn giáo khỏi các thể chế nhà nước, đặc biệt trong chính phủ hệ thống giáo dục công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • As a secularist, she believes that public policy should be based on reason and evidence, not religious doctrine. ( một người theo chủ nghĩa thế tục, ấy tin rằng chính sách công nên dựa trên lý trí bằng chứng, chứ không phải giáo tôn giáo.)
    • The secularist argued for the removal of religious symbols from government buildings. (Người theo chủ nghĩa thế tục đã tranh luận cho việc dỡ bỏ các biểu tượng tôn giáo khỏi các tòa nhà chính phủ.)
    • Many secularists advocate for a completely non-religious public school curriculum. (Nhiều người theo chủ nghĩa thế tục ủng hộ một chương trình giảng dạy hoàn toàn phi tôn giáo trong trường công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A committed secularist": Một người theo chủ nghĩa thế tục kiên định.

    • He was a committed secularist who wrote extensively about the separation of church and state. (Ông ấy một người theo chủ nghĩa thế tục kiên định, người đã viết rất nhiều về sự tách biệt giữa nhà thờ nhà nước.)
  • "Secularist movement": Phong trào thế tục.

    • The secularist movement gained momentum in the 19th century. (Phong trào thế tục đã được đà phát triển vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Secularism (n): Chủ nghĩa thế tục.

    • Secularism is a key principle in many modern democracies. (Chủ nghĩa thế tục một nguyên tắc then chốt trong nhiều nền dân chủ hiện đại.)
  • Secular (adj): Thế tục, phi tôn giáo.

    • They live in a secular society where religion is a private matter. (Họ sống trong một xã hội thế tục nơi tôn giáo vấn đề cá nhân.)
  • Secularize (v): Thế tục hóa.

    • The government decided to secularize the education system. (Chính phủ quyết định thế tục hóa hệ thống giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-religious advocate: Người ủng hộ phi tôn giáo.
  • Separationist (trong ngữ cảnh nhà nước & tôn giáo): Người chủ trương tách biệt (nhà nước tôn giáo).
Từ trái nghĩa
  • Theocrat: Người theo chủ nghĩa thần quyền.
  • Religionist: Người sùng đạo, tín đồ tôn giáo (theo nghĩa nhấn mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'secularist')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'secularist')

secularist

A secularist speaks at a public meeting about educational policy.

danh từ
  1. người theo chủ nghĩa thế tục
  2. người đấu tranh cho tính không tôn giáo của nhà trường