secundine

/si'kʌndain/
Học thuật
Thân thiện
secundine

The botanist carefully examines the secundine under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thực vật học) Vỏ trong của noãn: Lớp vỏ bên trong bao bọc bảo vệ noãn (tế bào trứng) của thực vật hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The development of the seed involves both the inner and outer integuments, with the secundine being the inner layer. (Sự phát triển của hạt liên quan đến cả lớp vỏ trong lớp vỏ ngoài, với vỏ trong lớp bên trong.)
    • Botanists study the structure of the secundine to understand plant reproduction. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc của vỏ trong để hiểu về sự sinh sản của thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa về thực vật học hoặc giải phẫu thực vật.
    • The paper describes the morphological differences between the primine and the secundine. (Bài báo mô tả sự khác biệt về hình thái giữa vỏ ngoài vỏ trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Integument (n): Lớp vỏ bảo vệ nói chung, bao gồm cả vỏ trong (secundine) vỏ ngoài (primine) của noãn.
  • Primine (n): (Thực vật học) Vỏ ngoài của noãn, lớp vỏ bên ngoài cùng.
  • Nucellus (n): (Thực vật học) Phần bên trong noãn, chứa đại bào tử.
Từ đồng nghĩa
  • Inner integument: Lớp vỏ bên trong. (Đây cách giải thích hoặc thuật ngữ đồng nghĩa chính xác hơn trong tiếng Anh).
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Secundine" một thuật ngữ khoa học rất chuyên ngành. không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Chỉ xuất hiện trong lĩnh vực thực vật học, đặc biệt khi mô tả cấu trúc giải phẫu của hoa, noãn hạt.
secundine

The botanist carefully examines the secundine under a microscope.

danh từ
  1. (thực vật học) vỏ trong (của noãn)