secundine
/si'kʌndain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Thực vật học) Vỏ trong của noãn: Lớp vỏ bên trong bao bọc và bảo vệ noãn (tế bào trứng) của thực vật có hạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The development of the seed involves both the inner and outer integuments, with the secundine being the inner layer. (Sự phát triển của hạt liên quan đến cả lớp vỏ trong và lớp vỏ ngoài, với vỏ trong là lớp bên trong.)
- Botanists study the structure of the secundine to understand plant reproduction. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc của vỏ trong để hiểu về sự sinh sản của thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa về thực vật học hoặc giải phẫu thực vật.
- The paper describes the morphological differences between the primine and the secundine. (Bài báo mô tả sự khác biệt về hình thái giữa vỏ ngoài và vỏ trong.)
Biến thể và từ gần giống
- Integument (n): Lớp vỏ bảo vệ nói chung, bao gồm cả vỏ trong (secundine) và vỏ ngoài (primine) của noãn.
- Primine (n): (Thực vật học) Vỏ ngoài của noãn, là lớp vỏ bên ngoài cùng.
- Nucellus (n): (Thực vật học) Phần mô bên trong noãn, chứa đại bào tử.
Từ đồng nghĩa
- Inner integument: Lớp vỏ bên trong. (Đây là cách giải thích hoặc thuật ngữ đồng nghĩa chính xác hơn trong tiếng Anh).
Lưu ý
- Từ hiếm gặp: "Secundine" là một thuật ngữ khoa học rất chuyên ngành. Nó không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Ngữ cảnh sử dụng: Chỉ xuất hiện trong lĩnh vực thực vật học, đặc biệt là khi mô tả cấu trúc giải phẫu của hoa, noãn và hạt.
danh từ
- (thực vật học) vỏ trong (của noãn)