secundum naturam
/si'kʌndəmnə'tjuərəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Latin):
- Một cách tự nhiên, theo tự nhiên, phù hợp với bản chất tự nhiên: Cụm từ Latin này mô tả một hành động, trạng thái hoặc quá trình diễn ra theo đúng quy luật vốn có của tự nhiên, không có sự can thiệp nhân tạo hoặc trái với trật tự thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The philosopher argued that living secundum naturam was the key to happiness. (Triết gia lập luận rằng sống theo tự nhiên là chìa khóa dẫn đến hạnh phúc.)
- Healing secundum naturam often takes time and patience. (Việc chữa lành một cách tự nhiên thường cần thời gian và sự kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học (đặc biệt là Khắc kỷ): Chỉ việc sống và hành xử phù hợp với lý tính và trật tự tự nhiên của vũ trụ.
- The Stoic ideal is to live in accordance with reason, or secundum naturam. (Lý tưởng của phái Khắc kỷ là sống phù hợp với lý trí, hay theo tự nhiên.)
- Trong y học cổ điển: Chỉ quá trình hồi phục diễn ra theo các quy luật sinh lý bình thường của cơ thể.
- The treatment aims to support the body's recovery secundum naturam. (Phương pháp điều trị nhằm hỗ trợ cơ thể hồi phục theo cách tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Contra naturam (phó từ Latin): Trái với tự nhiên, nghịch tự nhiên. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- An act considered contra naturam. (Một hành động bị coi là trái tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Naturally: một cách tự nhiên.
- According to nature: theo tự nhiên.
- In accordance with nature: phù hợp với tự nhiên.
Lưu ý
- Secundum naturam là một thuật ngữ chuyên môn có nguồn gốc từ tiếng Latin, thường được sử dụng trong các văn bản triết học, y học cổ điển hoặc văn chương mang tính học thuật. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.