secundum quid

/si'kʌndəmkwid/
Học thuật
Thân thiện
secundum quid

Secundum quid, the plan is efficient in terms of cost.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về một mặt nào đó, về phương diện nào đó: Cụm từ Latin này được dùng trong lập luận hoặc phân tích để chỉ ra rằng một nhận định, phát biểu hoặc sự thật chỉ đúng trong một khía cạnh, điều kiện hoặc quan hệ cụ thể nào đó, chứ không phải đúng một cách tuyệt đối hoặc phổ quát.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • His argument is valid secundum quid, but fails when considered in absolute terms. (Lập luận của anh ấy giá trị về một mặt nào đó, nhưng lại không đúng khi được xem xét một cách tuyệt đối.)
    • We can agree with the proposal secundum quid, meaning under these specific conditions. (Chúng ta có thể đồng ý với đề xuất về phương diện nào đó, tức là dưới những điều kiện cụ thể này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong logic học triết học: "Secundum quid" thường xuất hiện trong phân tích các ngụy biện, đặc biệt ngụy biện "accident" (tai nạn) hoặc ngụy biện "hasty generalization" (khái quát hóa vội vàng), khi một đặc điểm cụ thể bị nhầm lẫn đặc điểm phổ quát.
    • The fallacy of accident involves reasoning from a general rule to a specific case without considering that the rule is only true secundum quid. (Ngụy biện tai nạn liên quan đến việc suy luận từ một quy tắc chung cho một trường hợp cụ thể không xét đến việc quy tắc đó chỉ đúng về một mặt nào đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Simpliciter (phó từ): Một thuật ngữ Latin thường được dùng tương phản với "secundum quid", có nghĩa "một cách đơn giản", "một cách tuyệt đối", hoặc "khôngđiều kiện hay hạn chế".
    • A statement true simpliciter holds in all cases, unlike one true only secundum quid. (Một phát biểu đúng một cách tuyệt đối thì đúng trong mọi trường hợp, không giống như một phát biểu chỉ đúng về một mặt nào đó.)
Từ đồng nghĩa
  • In a certain respect: Về một khía cạnh nào đó.
  • To some extent: Ở một mức độ nào đó.
  • Under a certain aspect: Dưới một góc nhìn nào đó.
Lưu ý về sử dụng
  • Ngữ cảnh học thuật: "Secundum quid" chủ yếu được sử dụng trong văn bản học thuật, triết học, luật học hoặc các phân tích logic chính thức. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.
  • Cấu trúc đi kèm: Cụm từ này thường đi kèm với một mệnh đề hoặc cụm từ giải thích khía cạnh cụ thể được đề cập đến.
    • Secundum quid et simpliciter một cặp thuật ngữ thường được thảo luận cùng nhau trong logic, phân biệt giữa chân lýđiều kiện chân lý tuyệt đối.
secundum quid

Secundum quid, the plan is efficient in terms of cost.

phó từ
  1. về một mặt nào đó, về phương diện nào đó