securable
/si'kjuərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể đạt được, có thể giành được: Chỉ một điều gì đó có khả năng được thực hiện, thu được hoặc hoàn thành, thường thông qua nỗ lực hoặc hành động cụ thể.
- Có thể bảo đảm, có thể bảo vệ: Chỉ một điều gì đó có thể được làm cho an toàn, chắc chắn hoặc được bảo vệ khỏi rủi ro hoặc mất mát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company identified several securable assets during the audit. (Công ty đã xác định được một số tài sản có thể bảo đảm trong cuộc kiểm toán.)
- Peace in the region is a securable goal through diplomatic talks. (Hòa bình trong khu vực là một mục tiêu có thể đạt được thông qua các cuộc đàm phán ngoại giao.)
- Is the perimeter of the building securable with additional locks? (Chu vi tòa nhà có thể được bảo vệ bằng các ổ khóa bổ sung không?)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh pháp lý hoặc tài chính: Thường dùng để mô tả tài sản thế chấp hoặc các khoản nợ có thể được đảm bảo bằng tài sản.
- The loan was approved because the borrower offered securable collateral. (Khoản vay được chấp thuận vì người vay đã cung cấp tài sản thế chấp có thể đảm bảo.)
Trong bối cảnh an ninh hoặc công nghệ thông tin: Chỉ một hệ thống, dữ liệu hoặc mạng lưới có thể được bảo vệ hiệu quả.
- A securable network configuration is the first step against cyber threats. (Một cấu hình mạng có thể bảo mật là bước đầu tiên chống lại các mối đe dọa mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Secure (động từ): Bảo đảm, bảo vệ, giành được.
- We need to secure the building before the storm. (Chúng ta cần bảo đảm an toàn cho tòa nhà trước cơn bão.)
- Secured (tính từ): Đã được bảo đảm, đã được thế chấp.
- A secured loan often has a lower interest rate. (Một khoản vay có thế chấp thường có lãi suất thấp hơn.)
- Security (danh từ): Sự an toàn, sự bảo đảm, an ninh.
- National security is a top priority. (An ninh quốc gia là ưu tiên hàng đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Attainable: Có thể đạt tới, có thể giành được.
- Achievable: Có thể thực hiện được, có thể đạt được.
- Protectable: Có thể bảo vệ được.
- Obtainable: Có thể thu được, có thể kiếm được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "securable" là tính từ, không có phrasal verbs trực tiếp. Các phrasal verbs thường liên quan đến động từ gốc "secure".) - Secure against: Bảo vệ khỏi (cái gì đó). - The vault is secured against theft. (Két sắt được bảo vệ khỏi trộm cắp.) - Secure for: Đảm bảo (một lợi ích) cho ai. - He secured a good job for his son. (Ông ấy đã đảm bảo một công việc tốt cho con trai mình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "securable".)
tính từ
- chắc có thể chiếm được; chắc có thể đạt được
- có thể bảo đảm