securiform

/si'kjuərifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
securiform

The fossil exhibits a securiform bone structure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình rìu: Thuật ngữ sinh vật học dùng để mô tả hình dạng của một bộ phận (như , cánh hoa, hoặc một phần cơ thể) hình dạng giống lưỡi rìu, thường phình tophần đầu thon nhọn về phía cuống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leaf has a distinctive securiform shape. (Chiếc hình dạng hình rìu đặc trưng.)
    • Botanists noted the securiform petals of the rare flower. (Các nhà thực vật học ghi nhận những cánh hoa hình rìu của loài hoa quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong mô tả hình thái học: Thuật ngữ chuyên ngành này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt thực vật học động vật học, để mô tả hình dáng một cách chính xác.
    • The securiform appendage is a key identifying feature of this insect species. (Phần phụ hình rìu đặc điểm nhận dạng chính của loài côn trùng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Securiforme (tính từ): Cách viết khác, thường gặp trong một số ngôn ngữ hoặc văn bản khoa học .
  • Dolabriform (tính từ): Cũng có nghĩa "hình rìu", một từ đồng nghĩa chuyên môn khác.
Từ đồng nghĩa
  • Axe-shaped: hình dạng cái rìu (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Dolabriform: Hình rìu (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
securiform

The fossil exhibits a securiform bone structure.

tính từ
  1. (sinh vật học) hình rìu