securiform
/si'kjuərifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình rìu: Thuật ngữ sinh vật học dùng để mô tả hình dạng của một bộ phận (như lá, cánh hoa, hoặc một phần cơ thể) có hình dạng giống lưỡi rìu, thường phình to ở phần đầu và thon nhọn về phía cuống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The leaf has a distinctive securiform shape. (Chiếc lá có hình dạng hình rìu đặc trưng.)
- Botanists noted the securiform petals of the rare flower. (Các nhà thực vật học ghi nhận những cánh hoa hình rìu của loài hoa quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong mô tả hình thái học: Thuật ngữ chuyên ngành này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là thực vật học và động vật học, để mô tả hình dáng một cách chính xác.
- The securiform appendage is a key identifying feature of this insect species. (Phần phụ hình rìu là đặc điểm nhận dạng chính của loài côn trùng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Securiforme (tính từ): Cách viết khác, thường gặp trong một số ngôn ngữ hoặc văn bản khoa học cũ.
- Dolabriform (tính từ): Cũng có nghĩa là "hình rìu", là một từ đồng nghĩa chuyên môn khác.
Từ đồng nghĩa
- Axe-shaped: Có hình dạng cái rìu (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Dolabriform: Hình rìu (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
tính từ
- (sinh vật học) hình rìu