sedan-chair
/si'dæntʃeə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế kiệu, kiệu: Một loại phương tiện di chuyển thời xưa, có hình dáng như một chiếc ghế có mái che và được đóng kín một phần hoặc toàn bộ, thường được khiêng bằng tay bởi hai hoặc nhiều người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 18th century, wealthy ladies in Europe often traveled in a sedan-chair. (Vào thế kỷ 18, các quý bà giàu có ở châu Âu thường di chuyển bằng ghế kiệu.)
- The museum has a beautifully preserved sedan-chair from the imperial palace. (Bảo tàng có một chiếc ghế kiệu được bảo quản đẹp mắt từ cung điện hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be carried in a sedan-chair": được khiêng bằng kiệu.
- The governor was carried in a sedan-chair through the crowded streets. (Vị tổng đốc được khiêng bằng kiệu đi qua những con phố đông đúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sedan (n): (cách gọi tắt, cũ) ghế kiệu.
- He arrived in a sedan carried by four strong men. (Ông ta đến nơi trong một chiếc kiệu được bốn người đàn ông khỏe mạnh khiêng.)
- Palanquin (n): Kiệu (từ thường dùng ở châu Á, đặc biệt là Ấn Độ và Trung Quốc, có ý nghĩa tương tự "sedan-chair").
- Litter (n): Cáng, võng (một phương tiện tương tự nhưng thường đơn giản hơn, có thể không có mái che kín).
Từ đồng nghĩa
- Palanquin: Kiệu.
- Litter: Cáng, võng khiêng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng cụm từ "sedan-chair".)
danh từ
- ghế kiệu ((cũng) sedan)