sedentariness

/'sedntərinis/
Học thuật
Thân thiện
sedentariness

A person's sedentariness is evident from their daily routine of sitting at a desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tínhmột chỗ, tính ít đi lại: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc dành phần lớn thời gian ngồi hoặc ít vận động, không di chuyển nhiều.
    • Tính tĩnh tại: Đặc điểm của một lối sống hoặc công việc đòi hỏi phải ngồi lâu không nhiều hoạt động thể chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sedentariness of modern office jobs is a major health concern. (Tính ít vận động của các công việc văn phòng hiện đại một mối lo ngại lớn về sức khỏe.)
    • A high level of sedentariness can lead to muscle weakness and weight gain. (Mức độ ít đi lại cao có thể dẫn đến yếu tăng cân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chronic sedentariness": tình trạng ít vận động kinh niên, kéo dài.

    • Chronic sedentariness is linked to an increased risk of heart disease. (Tình trạng ít vận động kinh niên liên quan đến nguy mắc bệnh tim tăng cao.)
  • "combat sedentariness": chống lại lối sống ít vận động.

    • Taking short walking breaks is a simple way to combat sedentariness at work. (Nghỉ giải lao đi bộ ngắn một cách đơn giản để chống lại tính ít vận động tại nơi làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sedentary (adj): ít vận động, tĩnh tại.
    • He leads a sedentary lifestyle. (Anh ấy một lối sống ít vận động.)
Từ đồng nghĩa
  • Inactivity: sự không hoạt động, sự ì trệ.
  • Stillness: sự tĩnh lặng, sự bất động (thường chỉ trạng thái vật ).
sedentariness

A person's sedentariness is evident from their daily routine of sitting at a desk.

danh từ
  1. tínhmột chỗ, tính ít đi lại, tính tĩnh lại