sederunt

/sə'di:rənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phiên họp của hội đồng tăng lữ: Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt trong Giáo hội Scotland, "sederunt" chỉ một phiên họp chính thức của một hội đồng tăng lữ hoặc một ủy ban giáo hội.
    • Cuộc tọa đàm; cuộc nói chuyện uống rượu: Trong cách dùng cổ hơn hoặc ít phổ biến hơn, từ này có thể chỉ một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận thân mật, thường đi kèm với việc uống rượu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The minutes of the sederunt were recorded by the clerk. (Biên bản của phiên họp hội đồng đã được thư ký ghi chép lại.)
    • The elders gathered for a sederunt to discuss parish matters. (Các trưởng lão tụ họp cho một phiên họp để thảo luận các vấn đề giáo xứ.)
    • It was more of a friendly sederunt than a formal meeting. (Đó giống một cuộc tọa đàm thân mật hơn một cuộc họp chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To sit in sederunt": Tham dự hoặc tiến hành một phiên họp chính thức.
    • The committee will sit in sederunt tomorrow. (Ủy ban sẽ tiến hành phiên họp vào ngày mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Session (n): Phiên họp, buổi họp (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Conclave (n): Cuộc họp kín, đặc biệt của Hồng y giáo chủ.
  • Colloquy (n): Cuộc đàm thoại, hội nghị thảo luận (trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Meeting: Cuộc họp.
  • Assembly: Hội nghị, đại hội.
  • Deliberation: Cuộc thảo luận, nghị sự.
Lưu ý
  • "Sederunt" một từ tính chuyên môn cao, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc hành chính cụ thể, đặc biệt liên quan đến Giáo hội Scotland. Nghĩa thứ hai (cuộc nói chuyện uống rượu) ngày nay rất hiếm gặp.
danh từ
  1. (tôn giáo) phiên họp của hội đồng tăng lữ
  2. cuộc toạ đàm; cuộc nói chuyện uống rượu