seducement
/si'dju:smənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quyến rũ, sự dụ dỗ, sự cám dỗ: Hành động hoặc quá trình lôi kéo, thuyết phục ai đó làm điều gì đó, thường là điều sai trái hoặc trái với lương tâm, bằng cách sử dụng sức hấp dẫn, lời hứa hẹn hoặc sự khéo léo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The seducement of power can lead good people astray. (Sự cám dỗ của quyền lực có thể khiến người tốt đi lạc đường.)
- He used charm and flattery as tools of seducement. (Anh ta dùng sự quyến rũ và nịnh hót như công cụ để dụ dỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The seducement of the senses": sự quyến rũ của các giác quan.
- The banquet was a feast of seducement for the senses. (Bữa tiệc là một bữa đại yến quyến rũ các giác quan.)
"To fall prey to seducement": trở thành nạn nhân của sự cám dỗ/dụ dỗ.
- Young and naive, he easily fell prey to their seducement. (Còn trẻ và ngây thơ, anh ta dễ dàng trở thành nạn nhân của sự dụ dỗ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Seduce (động từ): quyến rũ, dụ dỗ.
- They tried to seduce him with offers of money. (Họ cố gắng dụ dỗ anh ta bằng những lời đề nghị tiền bạc.)
Seduction (danh từ): sự quyến rũ, sự cám dỗ. (Đây là từ phổ biến hơn và gần nghĩa nhất với "seducement").
- The seduction of fame is hard to resist. (Sự cám dỗ của danh vọng thật khó cưỡng lại.)
Seductive (tính từ): có sức quyến rũ, gợi cảm.
- She gave him a seductive smile. (Cô ấy nở một nụ cười đầy quyến rũ với anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Temptation: sự cám dỗ.
- Enticement: sự dụ dỗ, sự lôi kéo.
- Allurement: sự quyến rũ, sức hấp dẫn.
Lưu ý về từ vựng
- "Seducement" là một từ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "seduction" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến việc lôi kéo ai đó vào hành động không đúng đắn hoặc nguy hiểm.
danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự quyến rũ, sự dụ dỗ, sự cám dỗ