seducible

/si'dju:səbl/
Học thuật
Thân thiện
seducible

A charming person is often seducible by a sincere compliment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bị quyến rũ, dễ bị dụ dỗ: Miêu tả một người dễ bị ảnh hưởng, thuyết phục hoặc lôi kéo bởi sự quyến rũ, lời đường mật hoặc lời hứa hẹn, thường dẫn đến hành động họ không nên làm.
    • Dễ xiêu lòng: Chỉ trạng thái dễ bị lay động, không giữ vững được lập trường, nguyên tắc hoặc sự đề kháng trước sự cám dỗ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was young and seducible, easily swayed by promises of quick money. (Anh ấy còn trẻ dễ bị dụ dỗ, dễ dàng bị lung lay bởi những lời hứa kiếm tiền nhanh chóng.)
    • Her lonely heart made her more seducible to his flattery. (Trái tim cô đơn khiến ấy dễ xiêu lòng trước những lời tán tỉnh của anh ta.)
    • The politician was not seducible by bribes. (Vị chính trị gia đó không thể bị mua chuộc bởi những khoản hối lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prove to be seducible": Tỏ ra dễ bị quyến rũ.
    • Under pressure, even the most principled person can prove to be seducible. (Dưới áp lực, ngay cả người nguyên tắc nhất cũng có thể tỏ ra dễ bị lung lay.)
  • "In a seducible state of mind": Ở trong trạng thái tinh thần dễ bị cám dỗ.
    • After the failure, he was in a seducible state of mind and agreed to the risky deal. (Sau thất bại, anh ta đang trong trạng thái tinh thần dễ bị cám dỗ đã đồng ý thỏa thuận mạo hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Seduce (động từ): Quyến rũ, dụ dỗ.
    • They tried to seduce him with offers of power. (Họ cố gắng dụ dỗ anh ta bằng những lời đề nghị về quyền lực.)
  • Seduction (danh từ): Sự quyến rũ, sự cám dỗ.
    • The seduction of fame can be powerful. (Sự cám dỗ của danh vọng có thể rất mạnh mẽ.)
  • Seductive (tính từ): sức quyến rũ, gợi cảm.
    • She gave him a seductive smile. ( ấy nở một nụ cười đầy quyến rũ với anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Persuadable: Có thể thuyết phục được.
  • Susceptible: Dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc phải.
  • Impressionable: Dễ bị tác động, non nớt (về tư tưởng).
  • Gullible: Cả tin, dễ bị lừa.
Từ trái nghĩa
  • Incorruptible: Không thể mua chuộc, thanh liêm.
  • Unyielding: Không khoan nhượng, cứng rắn.
  • Resistant: sức đề kháng, chống lại.
seducible

A charming person is often seducible by a sincere compliment.

tính từ
  1. có thể quyến rũ được, dễ xiêu lòng