seductiveness
/si'dʌktivnis/
Học thuậtThân thiện
A woman's seductiveness was evident in her confident smile and graceful posture.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất quyến rũ, sức hấp dẫn mê hoặc: Chỉ phẩm chất, đặc điểm có khả năng thu hút, lôi cuốn mạnh mẽ, thường theo cách gợi cảm hoặc hứa hẹn sự thỏa mãn, khoái lạc.
- Tính chất cám dỗ, sức lôi kéo: Chỉ khả năng khiến người khác bị thu hút vào điều gì đó hấp dẫn nhưng có thể không đúng đắn hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The seductiveness of her voice was undeniable. (Sức quyến rũ trong giọng nói của cô ấy là không thể chối cãi.)
- He was aware of the seductiveness of the offer but remained cautious. (Anh ấy nhận thức được tính chất cám dỗ của lời đề nghị nhưng vẫn thận trọng.)
- The film explores the seductiveness of power and wealth. (Bộ phim khám phá sức hấp dẫn mê hoặc của quyền lực và sự giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The seductiveness of an idea": Sức lôi cuốn của một ý tưởng.
- We must resist the seductiveness of simple solutions to complex problems. (Chúng ta phải cưỡng lại sức lôi cuốn của những giải pháp đơn giản cho các vấn đề phức tạp.)
"Inherent seductiveness": Sức quyến rũ vốn có, tiềm ẩn.
- The inherent seductiveness of the forbidden makes it even more appealing. (Sức quyến rũ vốn có của những điều cấm đoán khiến nó càng hấp dẫn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Seductive (adj): có tính quyến rũ, gợi cảm, cám dỗ.
- She gave him a seductive smile. (Cô ấy nở một nụ cười đầy quyến rũ với anh ta.)
Seduction (n): sự quyến rũ, sự cám dỗ; hành động hoặc quá trình lôi kéo, dụ dỗ.
- The seduction of a life of luxury was hard to ignore. (Sự cám dỗ của một cuộc sống xa hoa thật khó lờ đi.)
Từ đồng nghĩa
- Allure: sức quyến rũ, sức hút.
- Allurement: sự quyến rũ, vật quyến rũ.
- Temptation: sự cám dỗ.
- Charm: sự duyên dáng, sức quyến rũ.
Từ trái nghĩa
- Repulsiveness: tính chất ghê tởm, đáng kinh.
- Offensiveness: tính chất khó chịu, phản cảm.
- Unattractiveness: sự không hấp dẫn.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "seductiveness". Thông thường, các thành ngữ liên quan sử dụng tính từ "seductive" hoặc danh từ "seduction".)
A woman's seductiveness was evident in her confident smile and graceful posture.
danh từ
- tính chất quyến rũ, tính chất cám dỗ