sedulousness
/si'dju:liti/ Cách viết khác : (sedulousness) /'sedjuləsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính cần mẫn, tính chuyên cần: Chỉ phẩm chất của một người luôn làm việc một cách chăm chỉ, tỉ mỉ và kiên trì, không dễ dàng từ bỏ.
- Tính cần cù, tính kiên trì: Nhấn mạnh đức tính chịu khó, bền bỉ và liên tục trong công việc hoặc nỗ lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her success is a direct result of her sedulousness. (Thành công của cô ấy là kết quả trực tiếp từ tính cần mẫn.)
- The project was completed thanks to the team's remarkable sedulousness. (Dự án đã hoàn thành nhờ vào tính chuyên cần đáng chú ý của cả nhóm.)
- He approached every task with great sedulousness. (Anh ấy tiếp cận mọi nhiệm vụ với sự cần cù rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with sedulousness": với sự cần mẫn, một cách chuyên cần.
- He copied the manuscript with painstaking sedulousness. (Anh ấy sao chép bản thảo với một sự cần mẫn tỉ mỉ.)
- "demonstrate/show sedulousness": thể hiện sự chuyên cần.
- The apprentice demonstrated great sedulousness in learning the craft. (Người học việc đã thể hiện sự chuyên cần rất lớn trong việc học nghề.)
Biến thể và từ gần giống
- Sedulous (tính từ): cần mẫn, chuyên cần, cần cù.
- He is a sedulous worker. (Anh ấy là một công nhân cần cù.)
- Sedulously (trạng từ): một cách cần mẫn, chuyên cần.
- She worked sedulously on her research. (Cô ấy làm việc một cách cần mẫn cho nghiên cứu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Diligence: sự siêng năng, chăm chỉ.
- Assiduity: sự cần cù, chuyên tâm.
- Industriousness: tính chịu khó, cần cù.
- Perseverance: sự kiên trì.
- Tirelessness: sự không mệt mỏi, sự bền bỉ.
Từ trái nghĩa
- Laziness: sự lười biếng.
- Negligence: sự cẩu thả, sự sao lãng.
- Idleness: sự nhàn rỗi, lười nhác.
- Indolence: tính lười biếng, uể oải.
danh từ
- tính cần mẫn, tính chuyên cần, tính cần cù; tính kiên trì