seed bed

/'si:dbed/
Học thuật
Thân thiện
seed bed

A gardener prepares a seed bed for planting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luống gieo hạt: Trong nông nghiệp, "seed bed" một khu đất nhỏ, thường được chuẩn bị kỹ lưỡng (làm tơi xốp, bón phân), để gieo hạt giống cây trồng trước khi chuyển cây con ra trồngnơi khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gardener prepared a seed bed for the tomato seedlings. (Người làm vườn đã chuẩn bị một luống gieo hạt cho cây cà chua con.)
    • A good seed bed is essential for healthy plant growth. (Một luống gieo hạt tốt điều cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: "Seed bed" có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một môi trường, tình huống hoặc nơi chốn thuận lợi cho sự phát triển, nảy mầm của một ý tưởng, phong trào hoặc hoạt động nào đó.
    • The university was a seed bed for revolutionary ideas. (Trường đại học một mảnh đất màu mỡ cho những ý tưởng cách mạng.)
    • Poverty can be a seed bed for crime. (Nghèo đói có thể mảnh đất màu mỡ cho tội phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Seedling (n): cây con, cây non mới mọc từ hạt.
  • Nursery bed (n): luống ươm cây (có nghĩa tương tự "seed bed").
  • Seed tray (n): khay gieo hạt (thường dùng trong nhà).
Từ đồng nghĩa
  • Nursery: vườn ươm, nơi ươm cây giống.
  • Germination bed: luống nảy mầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với "seed bed" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "seed bed".)

seed bed

A gardener prepares a seed bed for planting.

danh từ
  1. (nông nghiệp) luống gieo hạt