seed coat
/'si:dkout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỏ hạt: Lớp vỏ bảo vệ bên ngoài của hạt, bao bọc và bảo vệ phôi hạt và nội nhũ bên trong. Nó là một phần của cấu trúc hạt, phát triển từ lớp vỏ bầu nhụy sau khi thụ tinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The seed coat of a bean is thick and hard. (Vỏ hạt của đậu thì dày và cứng.)
- Before planting, you can sometimes soften the seed coat to help germination. (Trước khi gieo trồng, đôi khi bạn có thể làm mềm vỏ hạt để hỗ trợ sự nảy mầm.)
- The seed coat protects the embryo from damage and disease. (Vỏ hạt bảo vệ phôi khỏi bị hư hại và bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to scarify a seed coat": làm xước hoặc làm mỏng vỏ hạt một cách cơ học để nước có thể thấm vào, hỗ trợ quá trình nảy mầm.
- Some seeds require scarification of the seed coat before they will germinate. (Một số hạt cần phải làm xước vỏ hạt trước khi chúng nảy mầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Testa (n): Tên gọi khoa học khác của "seed coat", thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
- Husk (n): Vỏ trấu, vỏ ngoài cứng của một số loại hạt hoặc quả (ví dụ: ngô, lúa). Đây là một lớp vỏ khác, có thể bao bọc bên ngoài "seed coat".
- Pericarp (n): Vỏ quả, phát triển từ bầu nhụy, bao bọc bên ngoài hạt. "Seed coat" nằm bên trong "pericarp".
Từ đồng nghĩa
- Testa: Vỏ hạt (từ chuyên môn).
- Protective layer of a seed: Lớp bảo vệ của hạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "seed coat").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "seed coat").