seed-cake

/'si:d'keik/
Học thuật
Thân thiện
seed-cake

A baker places a freshly baked seed-cake on the shop counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh ngọt hạt thơm: Một loại bánh ngọt, thường dạng bánh mì nướng hoặc bánh xốp, được làm từ bột chứa các loại hạt hoặc hạt gia vị (như hạt caraway, hồi, thì ) để tạo hương vị đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother used to bake a delicious seed-cake for special occasions. ( tôi thường nướng một chiếc bánh ngọt hạt thơm ngon cho những dịp đặc biệt.)
    • Would you like a slice of this traditional seed-cake with your tea? (Bạn muốn một miếng bánh ngọt hạt thơm truyền thống này với trà không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as traditional as seed-cake": cổ truyền, mang tính truyền thống lâu đời (giống như món bánh này).
    • The ceremony is as traditional as seed-cake. (Buổi lễ mang tính truyền thống lâu đời như món bánh ngọt hạt thơm vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Seed bread (n): Bánh mì hạt (bánh mì chứa các loại hạt ngũ cốc hoặc hạt gia vị, khác với bánh ngọt "seed-cake").
  • Fruitcake (n): Bánh ngọt trái cây (một loại bánh ngọt khác, thường chứa trái cây khô các loại hạt).
Từ đồng nghĩa
  • Spiced cake: Bánh ngọt gia vị (có thể chứa hạt).
  • Caraway cake: Bánh ngọt hạt caraway (một loại "seed-cake" cụ thể với hạt caraway).
seed-cake

A baker places a freshly baked seed-cake on the shop counter.

danh từ
  1. bánh ngọt hạt thơm

Từ chứa "seed-cake"