seed-cake
/'si:d'keik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh ngọt hạt thơm: Một loại bánh ngọt, thường có dạng bánh mì nướng hoặc bánh xốp, được làm từ bột và có chứa các loại hạt hoặc hạt gia vị (như hạt caraway, hồi, thì là) để tạo hương vị đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandmother used to bake a delicious seed-cake for special occasions. (Bà tôi thường nướng một chiếc bánh ngọt hạt thơm ngon cho những dịp đặc biệt.)
- Would you like a slice of this traditional seed-cake with your tea? (Bạn có muốn một miếng bánh ngọt hạt thơm truyền thống này với trà không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as traditional as seed-cake": cổ truyền, mang tính truyền thống lâu đời (giống như món bánh này).
- The ceremony is as traditional as seed-cake. (Buổi lễ mang tính truyền thống lâu đời như món bánh ngọt hạt thơm vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Seed bread (n): Bánh mì hạt (bánh mì có chứa các loại hạt ngũ cốc hoặc hạt gia vị, khác với bánh ngọt "seed-cake").
- Fruitcake (n): Bánh ngọt trái cây (một loại bánh ngọt khác, thường chứa trái cây khô và các loại hạt).
Từ đồng nghĩa
- Spiced cake: Bánh ngọt có gia vị (có thể chứa hạt).
- Caraway cake: Bánh ngọt hạt caraway (một loại "seed-cake" cụ thể với hạt caraway).
danh từ
- bánh ngọt hạt thơm