seed-corn

/'si:dkɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
seed-corn

A farmer carefully selects seed-corn for planting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt giống ngô: "seed-corn" những hạt ngô được chọn lựa đặc biệt để dùng làm hạt giống cho vụ mùa tiếp theo, thay vì để ăn hoặc bán.
    • Nguồn lực cơ bản cho tương lai: (Nghĩa ẩn dụ) "seed-corn" có thể chỉ nguồn vốn, tài nguyên, hoặc tài năng cơ bản cần được đầu bảo tồn để đảm bảo sự phát triển thành công trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The farmer saved the best ears of corn to use as seed-corn for next season. (Người nông dân đã để dành những bắp ngô tốt nhất để dùng làm hạt giống cho mùa vụ tới.)
    • This sack contains pure seed-corn, not for consumption. (Bao tải này chứa hạt giống ngô nguyên chất, không dùng để tiêu thụ.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • Investing in education is like saving seed-corn for the nation's future. (Đầu vào giáo dục giống như việc để dành hạt giống cho tương lai của quốc gia.)
    • The company's research budget is its seed-corn; cutting it would endanger future innovation. (Ngân sách nghiên cứu của công ty nguồn vốn cơ bản; cắt giảm sẽ gây nguy hiểm cho sự đổi mới trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To eat one's seed-corn": (Thành ngữ) Tiêu xài hoặc sử dụng hết nguồn lực cơ bản cần thiết cho tương lai, dẫn đến khó khăn sau này.
    • Spending the emergency fund on a luxury vacation is like eating your seed-corn. (Tiêu tiền quỹ khẩn cấp vào một kỳ nghỉ xa xỉ giống như việc ăn hết hạt giống của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Seed (n): Hạt giống nói chung.

    • We bought flower seeds for the garden. (Chúng tôi đã mua hạt giống hoa cho khu vườn.)
  • Corn (n): Ngô (Mỹ); lúa mì (Anh); ngũ cốc nói chung.

    • The field was full of ripe corn. (Cánh đồng ngập tràn ngô chín.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: (hạt để gieo trồng).
  • Nghĩa ẩn dụ: (vốn, nguồn lực cốt lõi, sự đầu cho tương lai).
Thành ngữ liên quan
  • Don't eat the seed corn: Đừng tiêu xài hết vốn liếng/nền tảng cho tương lai.
    • The old farmer advised his son, "Don't eat the seed corn, no matter how hard the winter gets." (Người nông dân già khuyên con trai, "Đừng có ăn hết hạt giống, mùa đông khắc nghiệt đến đâu.")
seed-corn

A farmer carefully selects seed-corn for planting.

danh từ
  1. hạt giống