seed-fish
/'si:dfiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá sắp đẻ: Chỉ con cá cái đang mang trứng (trứng cá) và sắp sửa đẻ. Đây là giai đoạn trưởng thành sinh sản của cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fishermen released the seed-fish back into the river to protect the future population. (Những ngư dân đã thả cá sắp đẻ trở lại dòng sông để bảo vệ quần thể trong tương lai.)
- It is illegal to catch seed-fish during the spawning season. (Việc bắt cá sắp đẻ vào mùa sinh sản là bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To identify a seed-fish": Nhận biết một con cá sắp đẻ.
- Biologists can identify a seed-fish by its swollen abdomen. (Các nhà sinh vật học có thể nhận biết cá sắp đẻ qua phần bụng căng tròn.)
Biến thể và từ gần giống
- Seeder (n): (từ cũ) Cá sắp đẻ. Đây là biến thể cũ của "seed-fish".
- Broodfish (n): Cá bố mẹ dùng cho sinh sản.
- Gravid (adj): (dùng cho động vật) Mang thai, có chửa. Có thể dùng để mô tả cá sắp đẻ.
Từ đồng nghĩa
- Spawning fish: Cá đang sinh sản.
- Gravid fish: Cá mang trứng.
Lưu ý
- "Seed-fish" là một danh từ ghép (compound noun) cụ thể. Không sử dụng từng phần "seed" hay "fish" riêng lẻ để thay thế cho nghĩa này.
danh từ
- cá sắp đẻ ((cũng) seeder)