seed-lobe
/'si:dloub/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Lá mầm: Một phần của phôi thực vật, thường là lá đầu tiên hoặc một trong những lá đầu tiên xuất hiện từ hạt khi nảy mầm. Nó có thể chứa chất dinh dưỡng dự trữ cho cây con hoặc trở thành lá quang hợp đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The seed-lobe provides nourishment to the young plant. (Lá mầm cung cấp dinh dưỡng cho cây non.)
- Monocots have one seed-lobe, while dicots have two. (Thực vật một lá mầm có một lá mầm, trong khi thực vật hai lá mầm có hai lá mầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật, số lượng seed-lobe (lá mầm) là một đặc điểm cơ bản để chia thực vật có hoa thành hai nhóm lớn: thực vật một lá mầm (monocotyledon) và thực vật hai lá mầm (dicotyledon).
Biến thể và từ gần giống
- Cotyledon (n): Lá mầm (từ đồng nghĩa chuyên ngành với seed-lobe).
- Embryonic leaf (n): Lá phôi (cách diễn đạt khác của lá mầm).
Từ đồng nghĩa
- Cotyledon: Lá mầm (thuật ngữ khoa học phổ biến).
- Seed leaf: Lá hạt (cách gọi thông thường hơn).
danh từ
- (thực vật học) lá mắm