seed-oysters

/'si:d'ɔistəz/
Học thuật
Thân thiện
seed-oysters

Seed-oysters are carefully placed on the sandy seabed to grow.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • con đã đủ lớn để đưa đi nuôibãi : Chỉ những con non đã phát triển đến một kích thước giai đoạn nhất định, sẵn sàng để được chuyển đến các bãi nuôi trồng thủy sản nhằm mục đích nuôi lớn thêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmers purchased a batch of seed-oysters to stock their new aquaculture beds. (Những người nông dân đã mua một con để thả vào các bãi nuôi trồng thủy sản mới của họ.)
    • The quality of the seed-oysters is crucial for the success of the oyster farm. (Chất lượng của con yếu tố quyết định cho sự thành công của trang trại nuôi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh nuôi trồng thủy sản: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản (aquaculture) ngư nghiệp, để phân biệt giống với trưởng thành hoặc thương phẩm.
    • The hatchery specializes in producing high-quality seed-oysters for commercial growers. (Trại giống chuyên sản xuất con chất lượng cao cho các hộ nuôi trồng thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Oyster spat (n): Ấu trùng bám (giai đoạn con rất nhỏ, mới bám vào giá thể).

    • After settling, the oyster spat will grow into seed-oysters. (Sau khi bám, ấu trùng sẽ phát triển thành con.)
  • Oyster seed (n): Một cách gọi khác, ngắn gọn hơn, cho "seed-oysters".

    • They are in the market for oyster seed this season. (Họ đang tìm mua giống trong mùa vụ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Oyster juveniles: non, giai đoạn vị thành niên.
  • Oyster seedlings: giống (cách dịch nghĩa tương tự, ít dùng hơn).
Lưu ý
  • Từ này danh từ ghép (compound noun) luôn được sử dụngdạng số nhiều ("seed-oysters") để chỉ một nhóm, một con. Không sử dụng dạng số ít "seed-oyster" trong ngữ cảnh thông thường.
seed-oysters

Seed-oysters are carefully placed on the sandy seabed to grow.

danh từ số nhiều
  1. con (đã đủ lớn để đưa đi nuôibãi )