seed-oysters
/'si:d'ɔistəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Sò con đã đủ lớn để đưa đi nuôi ở bãi sò: Chỉ những con sò non đã phát triển đến một kích thước và giai đoạn nhất định, sẵn sàng để được chuyển đến các bãi nuôi trồng thủy sản nhằm mục đích nuôi lớn thêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmers purchased a batch of seed-oysters to stock their new aquaculture beds. (Những người nông dân đã mua một lô sò con để thả vào các bãi nuôi trồng thủy sản mới của họ.)
- The quality of the seed-oysters is crucial for the success of the oyster farm. (Chất lượng của sò con là yếu tố quyết định cho sự thành công của trang trại nuôi sò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh nuôi trồng thủy sản: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản (aquaculture) và ngư nghiệp, để phân biệt sò giống với sò trưởng thành hoặc sò thương phẩm.
- The hatchery specializes in producing high-quality seed-oysters for commercial growers. (Trại giống chuyên sản xuất sò con chất lượng cao cho các hộ nuôi trồng thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
Oyster spat (n): Ấu trùng sò bám (giai đoạn sò con rất nhỏ, mới bám vào giá thể).
- After settling, the oyster spat will grow into seed-oysters. (Sau khi bám, ấu trùng sò sẽ phát triển thành sò con.)
Oyster seed (n): Một cách gọi khác, ngắn gọn hơn, cho "seed-oysters".
- They are in the market for oyster seed this season. (Họ đang tìm mua sò giống trong mùa vụ này.)
Từ đồng nghĩa
- Oyster juveniles: Sò non, sò ở giai đoạn vị thành niên.
- Oyster seedlings: Sò giống (cách dịch nghĩa tương tự, ít dùng hơn).
Lưu ý
- Từ này là danh từ ghép (compound noun) và luôn được sử dụng ở dạng số nhiều ("seed-oysters") để chỉ một nhóm, một lô sò con. Không sử dụng dạng số ít "seed-oyster" trong ngữ cảnh thông thường.
danh từ số nhiều
- sò con (đã đủ lớn để đưa đi nuôi ở bãi sò)