seed-pearl

/'si:d'pə:l/
Học thuật
Thân thiện
seed-pearl

A jeweler carefully arranges a cluster of seed-pearls on a velvet cloth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt trai nhỏ, hạt ngọc trai nhỏ: Chỉ một viên ngọc trai rất nhỏ, thường kích thước không đều hình dạng không hoàn hảo, được tạo ra tự nhiên bởi một số loài trai hoặc hàu. Chúng thường được sử dụng để thêu lên vải, trang trí đồ trang sức hoặc quần áo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique wedding gown was delicately embroidered with tiny seed-pearls. (Chiếc váy cưới cổ được thêu tinh xảo bằng những hạt trai nhỏ.)
    • She wore a bracelet made of silver thread and seed-pearls. ( ấy đeo một chiếc vòng tay làm từ sợi bạc những hạt ngọc trai nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seed-pearl embroidery": nghệ thuật thêu thùa sử dụng các hạt trai nhỏ để tạo hoa văn trên vải, đặc biệt phổ biến trong trang phục truyền thống hoặc trang trí tôn giáo.
    • The museum displayed a collection of 19th-century dresses featuring exquisite seed-pearl embroidery. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập váy từ thế kỷ 19 đường thêu bằng hạt trai nhỏ tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pearl (n): ngọc trai (nói chung, thường lớn hơn hình dạng đẹp hơn seed-pearl).
  • Bead (n): hạt chuỗi, hạt trang trí (có thể làm từ nhiều chất liệu như thủy tinh, nhựa, đá, không nhất thiết ngọc trai).
Từ đồng nghĩa
  • Tiny pearl: ngọc trai tí hon.
  • Small pearl: ngọc trai nhỏ.
seed-pearl

A jeweler carefully arranges a cluster of seed-pearls on a velvet cloth.

danh từ
  1. hạt trai nhỏ