seed-plot
/'si:dplɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đất gieo hạt giống: Một mảnh đất nhỏ, thường được chăm sóc cẩn thận, dùng để gieo hạt cây trước khi chuyển cây con ra trồng ở nơi khác.
- Nơi có mầm mống, nguồn gốc phát sinh: Một nơi, tình huống hoặc môi trường nơi các ý tưởng, phong trào (thường là tiêu cực như chia rẽ, phản loạn) bắt đầu nảy mầm và phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gardener prepared a special seed-plot for the rare flowers. (Người làm vườn đã chuẩn bị một luống đất gieo hạt đặc biệt cho những bông hoa quý hiếm.)
- The university was a seed-plot for revolutionary ideas. (Trường đại học là nơi ươm mầm cho những tư tưởng cách mạng.)
- The political unrest turned the region into a seed-plot of rebellion. (Tình trạng bất ổn chính trị đã biến khu vực thành nơi có mầm mống của sự phản loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (Metaphorical Use): Từ này thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ nguồn gốc hoặc nơi khởi phát của các sự việc, đặc biệt là những thứ có tiềm năng phát triển mạnh mẽ, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.
- His innovative mind was a seed-plot for countless inventions. (Tư duy đổi mới của ông ấy là nơi khởi nguồn cho vô số phát minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Seedbed (n): Luống ươm hạt, vườn ươm. (Nghĩa đen và nghĩa bóng rất giống với "seed-plot").
- Nursery (n): Vườn ươm. (Thường chỉ nơi ươm cây con; nghĩa bóng ít dùng hơn).
- Hotbed (n): Ổ, trung tâm (thường dùng cho các hoạt động không mong muốn như tội phạm, dịch bệnh).
Từ đồng nghĩa
- Breeding ground: Nơi sinh sản, môi trường thuận lợi cho cái gì đó phát triển (thường là tiêu cực).
- Cradle: Cái nôi (nghĩa bóng: nơi khởi nguồn, thường mang tính tích cực hơn).
- Source: Nguồn gốc, căn nguyên.
Thành ngữ liên quan
- A hotbed of activity: Một trung tâm của các hoạt động sôi nổi (có thể tích cực hoặc tiêu cực). (Mặc dù sử dụng "hotbed", nhưng ý nghĩa tương tự với nghĩa bóng của "seed-plot").
- The cafe became a hotbed of artistic discussion. (Quán cà phê trở thành một trung tâm của các cuộc thảo luận nghệ thuật.)
danh từ
- đất gieo hạt giống
- nơi có mầm mống chia rẽ; nơi có mầm mống phản loạn