seed-time
/'si:dtaim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mùa gieo hạt: Khoảng thời gian thích hợp trong năm để gieo hạt giống xuống đất, thường là mùa xuân, chuẩn bị cho việc trồng trọt và thu hoạch sau này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Spring is the seed-time for many crops in this region. (Mùa xuân là mùa gieo hạt cho nhiều loại cây trồng ở vùng này.)
- Farmers are busy during the seed-time. (Những người nông dân bận rộn trong mùa gieo hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (thời kỳ khởi đầu): "Seed-time" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ giai đoạn bắt đầu, gieo mầm cho một ý tưởng, dự án hoặc sự phát triển trong tương lai.
- His college years were the seed-time for his later success. (Những năm đại học của anh ấy là thời kỳ gieo mầm cho thành công sau này.)
Biến thể và từ gần giống
- Sowing season (n): Mùa gieo hạt (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Planting time (n): Thời vụ trồng trọt (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc trồng cây con).
Từ đồng nghĩa
- Sowing period: Giai đoạn gieo hạt.
- Planting season: Mùa trồng trọt.
danh từ
- mùa gieo hạt