seed-vessel

/'si:d,vesl/
Học thuật
Thân thiện
seed-vessel

A gardener collects a dried seed-vessel from a sunflower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỏ quả: Trong thực vật học, "seed-vessel" một thuật ngữ chỉ phần vỏ bên ngoài của quả, chức năng bao bọc bảo vệ hạt bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dry seed-vessel of the poppy plant splits open to release its seeds. (Vỏ quả khô của cây anh túc tách ra để giải phóng hạt của .)
    • Botanists study the structure of the seed-vessel to classify plants. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc của vỏ quả để phân loại thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mature seed-vessel": vỏ quả đã chín, đã phát triển đầy đủ.
    • The mature seed-vessel turns brown and becomes brittle. (Vỏ quả chín chuyển sang màu nâu trở nên giòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pericarp (n): quả , một thuật ngữ khoa học khác chỉ phần thành quả phát triển từ bầu nhụy, thường bao gồm ba lớp: ngoại quả , trung quả nội quả .
  • Fruit case (n): vỏ quả, một cách diễn đạt thông thường hơn.
  • Pod (n): quả đậu, một loại vỏ quả (seed-vessel) khô, thường tự tách ra khi chín, đặc trưng của các cây họ đậu.
Từ đồng nghĩa
  • Fruit shell: vỏ quả.
  • Seed case: vỏ hạt, túi hạt.
seed-vessel

A gardener collects a dried seed-vessel from a sunflower.

danh từ
  1. (thực vật học) vỏ quả