seed-vessel
/'si:d,vesl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỏ quả: Trong thực vật học, "seed-vessel" là một thuật ngữ chỉ phần vỏ bên ngoài của quả, có chức năng bao bọc và bảo vệ hạt bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dry seed-vessel of the poppy plant splits open to release its seeds. (Vỏ quả khô của cây anh túc tách ra để giải phóng hạt của nó.)
- Botanists study the structure of the seed-vessel to classify plants. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc của vỏ quả để phân loại thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mature seed-vessel": vỏ quả đã chín, đã phát triển đầy đủ.
- The mature seed-vessel turns brown and becomes brittle. (Vỏ quả chín chuyển sang màu nâu và trở nên giòn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pericarp (n): quả bì, một thuật ngữ khoa học khác chỉ phần thành quả phát triển từ bầu nhụy, thường bao gồm ba lớp: ngoại quả bì, trung quả bì và nội quả bì.
- Fruit case (n): vỏ quả, một cách diễn đạt thông thường hơn.
- Pod (n): quả đậu, một loại vỏ quả (seed-vessel) khô, thường tự tách ra khi chín, đặc trưng của các cây họ đậu.
Từ đồng nghĩa
- Fruit shell: vỏ quả.
- Seed case: vỏ hạt, túi hạt.
danh từ
- (thực vật học) vỏ quả