seed-wool
/'si:d'wul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bông hạt: "seed-wool" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ phần bông (xơ mịn) còn dính liền với hạt của cây bông sau khi thu hoạch, trước khi được tách ra trong quá trình xử lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory separates the seed-wool from the cotton seeds. (Nhà máy tách bông hạt ra khỏi hạt bông.)
- Seed-wool is the raw material before ginning. (Bông hạt là nguyên liệu thô trước khi xé.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "raw seed-wool": bông hạt thô, chưa qua xử lý.
- The price of raw seed-wool fluctuates on the market. (Giá bông hạt thô biến động trên thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Lint (n): xơ bông ngắn (thường chỉ phần xơ đã được tách khỏi hạt).
- Cottonseed (n): hạt bông (phần hạt sau khi tách bông).
Từ đồng nghĩa
- Unginned cotton: bông chưa xé, bông còn hạt.