seedily

/'si:dili/
Học thuật
Thân thiện
seedily

The man looked at her seedily from the corner of the bar.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách khó ở, khó chịu: "seedily" mô tả trạng thái cảm thấy không khỏe, không thoải mái trong người.
    • Một cách tiều tụy, tàn tạ: "seedily" cũng có thể diễn tả vẻ ngoài xanh xao, ốm yếu hoặc tồi tàn.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He woke up feeling seedily and decided to stay in bed. (Anh ấy thức dậy cảm thấy khó quyết định nằm trên giường.)
    • The old house stood seedily at the end of the deserted street. (Ngôi nhà đứng một cách tiều tụycuối con đường vắng vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look seedily at someone": nhìn ai đó một cách khó chịu, không hài lòng.
    • The manager looked seedily at the employee who was late again. (Người quản lý nhìn nhân viên, người lại đến muộn, một cách khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Seedy (tính từ): khó ở, khó chịu; tồi tàn, tiều tụy.
    • He felt seedy after the long journey. (Anh ấy cảm thấy khósau chuyến đi dài.)
    • They stayed in a seedy hotel. (Họtrong một khách sạn tồi tàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unwell: không khỏe.
  • Poorly: ốm yếu, không khỏe.
  • Shabbily: một cách tồi tàn, tả tơi.
seedily

The man looked at her seedily from the corner of the bar.

phó từ
  1. khó