seedily
/'si:dili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khó ở, khó chịu: "seedily" mô tả trạng thái cảm thấy không khỏe, không thoải mái trong người.
- Một cách tiều tụy, tàn tạ: "seedily" cũng có thể diễn tả vẻ ngoài xanh xao, ốm yếu hoặc tồi tàn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He woke up feeling seedily and decided to stay in bed. (Anh ấy thức dậy cảm thấy khó ở và quyết định nằm trên giường.)
- The old house stood seedily at the end of the deserted street. (Ngôi nhà cũ đứng một cách tiều tụy ở cuối con đường vắng vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to look seedily at someone": nhìn ai đó một cách khó chịu, không hài lòng.
- The manager looked seedily at the employee who was late again. (Người quản lý nhìn nhân viên, người lại đến muộn, một cách khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Seedy (tính từ): khó ở, khó chịu; tồi tàn, tiều tụy.
- He felt seedy after the long journey. (Anh ấy cảm thấy khó ở sau chuyến đi dài.)
- They stayed in a seedy hotel. (Họ ở trong một khách sạn tồi tàn.)
Từ đồng nghĩa
- Unwell: không khỏe.
- Poorly: ốm yếu, không khỏe.
- Shabbily: một cách tồi tàn, tả tơi.