seeding-plough
/'si:diɳplau/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy cày và gieo hạt: Một loại máy nông nghiệp kết hợp hai chức năng: cày xới đất và gieo hạt giống trong một lần hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer used a seeding-plough to prepare the field efficiently. (Người nông dân đã sử dụng một máy cày và gieo hạt để chuẩn bị cánh đồng một cách hiệu quả.)
- Modern seeding-ploughs save a lot of time and labor. (Những máy cày và gieo hạt hiện đại tiết kiệm rất nhiều thời gian và nhân công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a seeding-plough": vận hành một máy cày và gieo hạt.
- It takes skill to operate a seeding-plough correctly. (Cần có kỹ năng để vận hành một máy cày và gieo hạt một cách chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Seed drill (n): máy gieo hạt (thường chỉ thực hiện chức năng gieo hạt, không kết hợp cày).
- Plough (n): cái cày (chỉ thực hiện chức năng cày xới đất).
Từ đồng nghĩa
- Combined seeder and plough: máy kết hợp cày và gieo hạt.
- Seeder-plough: máy cày gieo hạt (cách viết khác).
danh từ
- máy cày và gieo hạt