seedy-toe
/'si:di'tou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh sùi chân (ngựa): Một tình trạng bệnh lý ở móng chân ngựa, đặc biệt là ở phần móng trước, nơi vật liệu mục nát, xốp và có màu trắng xám (giống như hạt) tích tụ giữa lớp móng cứng bên ngoài và lớp mô mềm bên trong (lá móng). Đây là một dạng nhiễm trùng hoặc phân hủy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farrier diagnosed the horse with seedy-toe. (Người thợ rèn ngựa đã chẩn đoán con ngựa mắc bệnh sùi chân.)
- Regular hoof care can help prevent seedy-toe. (Chăm sóc móng thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa bệnh sùi chân.)
- Treatment for seedy-toe involves removing the damaged hoof wall. (Việc điều trị bệnh sùi chân bao gồm loại bỏ phần thành móng bị tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chăm sóc ngựa, đặc biệt bởi các chuyên gia như người nuôi ngựa, bác sĩ thú y và thợ rèn ngựa (farrier). Nó mô tả một triệu chứng cụ thể chứ không phải là một căn bệnh hệ thống.
Biến thể và từ gần giống
- White line disease: Bệnh đường trắng (một thuật ngữ rộng hơn, thường được dùng thay thế hoặc để mô tả tình trạng tương tự, trong đó nhiễm trùng xảy ra dọc theo đường trắng của móng).
- Hoof wall separation: Sự tách thành móng.
Từ đồng nghĩa
- Hoof wall disease: Bệnh thành móng.
- Pododermatitis: Viêm da phần chân (một thuật ngữ y học thú y rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan