seemingly

/'si:miɳli/
Học thuật
Thân thiện
seemingly

The problem is seemingly minor.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Có vẻ, ra vẻ, tưởng chừng như: Dùng để diễn tả rằng điều đó trông có vẻ đúng hoặc xảy ra theo một cách nhất định dựa trên những có thể thấy hoặc biết được, nhưng có thể không phải sự thật hoặc toàn bộ sự thật. chỉ ra một ấn tượng bề ngoài.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The task was seemingly simple, but it took hours to complete. (Nhiệm vụ có vẻ đơn giản, nhưng phải mất hàng giờ để hoàn thành.)
    • He was seemingly calm during the interview, though he was very nervous inside. (Anh ấy ra vẻ bình tĩnh trong buổi phỏng vấn, mặc dù trong lòng rất hồi hộp.)
    • Seemingly overnight, the small startup became a global company. (Tưởng chừng như chỉ sau một đêm, công ty khởi nghiệp nhỏ đã trở thành một công ty toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seemingly endless/limitless": Có vẻ như vô tận/không giới hạn.
    • They faced a seemingly endless series of bureaucratic hurdles. (Họ phải đối mặt với một loạt các rào cản hành chính có vẻ như vô tận.)
  • "Seemingly at odds/contradictory": Có vẻ như mâu thuẫn/trái ngược nhau.
    • His cheerful demeanor was seemingly at odds with the sad news he just received. (Thái độ vui vẻ của anh ấy có vẻ như mâu thuẫn với tin buồn anh vừa nhận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Seem (động từ): Có vẻ như, dường như.
    • She seems happy today. ( ấy có vẻ hạnh phúc hôm nay.)
  • Seeming (tính từ): Bề ngoài, có vẻ.
    • Despite his seeming confidence, he was full of doubts. (Bất chấp sự tự tin bề ngoài của mình, anh ta đầy nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Apparently: Rõ ràng , hình như (nhấn mạnh vào điều hiển nhiên theo những thấy được).
  • Ostensibly: Bề ngoài , có vẻ như (thường hàm ý một lý do hoặc mục đích được công khai, có thể không phải lý do thật sự).
  • On the face of it: Xét về bề ngoài, thoạt nhìn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ "seemingly")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "seemingly")

seemingly

The problem is seemingly minor.

phó từ
  1. cỏ vẻ, ra vẻ, tưởng chừng như