seer-fish

/'siəfiʃ/ Cách viết khác : (seir-fish) /'siəfiʃ/
danh từ
  1. (động vật học) cá thu Ân-độ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

seer-fish
A fisherman holds up a large seer-fish he just caught.