seer-fish

/'siəfiʃ/ Cách viết khác : (seir-fish) /'siəfiʃ/
Học thuật
Thân thiện
seer-fish

A fisherman holds up a large seer-fish he just caught.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá thu Ấn Độ: Một loài cá biển thuộc họ cá thu, thường được tìm thấyvùng biển Ấn Độ Dương Tây Thái Bình Dương. Tên gọi này thường chỉ các loài trong chi Scomberomorus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The seer-fish is a popular catch among local fishermen. (Cá thu Ấn Độ một mẻ phổ biến trong số những ngư dân địa phương.)
    • We grilled the fresh seer-fish with lemon and herbs. (Chúng tôi nướng cá thu Ấn Độ tươi với chanh các loại thảo mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seer-fish curry": Món ri cá thu, một món ăn đặc trưng trong ẩm thực vùng duyên hải Nam Ấn Độ Sri Lanka.
    • For dinner, she prepared a spicy seer-fish curry. (Cho bữa tối, ấy đã chuẩn bị món ri cá thu cay.)
Biến thể từ gần giống
  • Seir-fish (n): Cách viết khác của "seer-fish".
  • Spanish mackerel (n): Tên tiếng Anh chung cho nhiều loài cá thu, trong đó một số loài được gọi là "seer-fish".
  • Narrow-barred Spanish mackerel (n): Tên khoa học , một loài cá thu lớn thường được gọi là "seer-fish" ở nhiều vùng.
Từ đồng nghĩa
  • Indian mackerel: Cá thu Ấn Độ (tuy nhiên, đây có thể tên gọi cho một loài cụ thể khác ).
  • King fish: Một tên gọi thông thường khác cho các loài cá thu lớn, đôi khi được dùng thay thế.
seer-fish

A fisherman holds up a large seer-fish he just caught.

danh từ
  1. (động vật học) cá thu Ân-độ

Từ gần giống