seersucker

/'siə,sʌkə/
Học thuật
Thân thiện
seersucker

A woman wears a seersucker dress to a garden party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải seersucker: Một loại vải cotton (hoặc vải lanh) mỏng, nhẹ, bề mặt sần sùi, nhăn gợn sóng một cách tự nhiên do kỹ thuật dệt đặc biệt. Đặc điểm nổi bật nhất của các sọc (thường sọc kẻ) hoặc carô được tạo thành bởi sự xen kẽ giữa các phần vải căng phần vải chùng trong quá trình dệt, tạo nên kết cấu độc đáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore a comfortable seersucker suit to the summer garden party. (Anh ấy mặc một bộ vest vải seersucker thoải mái đến bữa tiệc vườn mùa .)
    • The classic blue and white striped seersucker is perfect for hot weather. (Loại vải seersucker sọc xanh trắng cổ điển hoàn hảo cho thời tiết nóng.)
    • She bought a few meters of pink seersucker to make a summer dress. ( ấy đã mua vài mét vải seersucker màu hồng để may một chiếc váy mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seersucker" chủ yếu được dùng như một danh từ để chỉ loại vải. Từ này hiếm khi được sử dụng với các nghĩa bóng hoặc trong các cụm từ cố định. Việc sử dụng nâng cao thường liên quan đến các ngữ cảnh thời trang, may mặc hoặc mô tả đặc tính của chất liệu.
Biến thể từ gần giống
  • Seersucker suit (danh từ): Bộ vest/áo vét được may từ vải seersucker, một trang phục mang tính biểu tượng cho mùa , đặc biệtmiền nam nước Mỹ.
  • Puckered fabric (danh từ): Vải bề mặt nhăn, gợn sóng - đây cách mô tả đặc điểm kết cấu của seersucker.
Từ đồng nghĩa
  • Crinkled fabric (danh từ): Vải nhăn, vải bề mặt gợn sóng. (Tuy nhiên, "seersucker" chỉ một loại vải cụ thể với kết cấu nhăn đặc trưng do kỹ thuật dệt, chứ không phải mọi loại vải nhăn đều seersucker.)
  • Striped cotton (danh từ): Vải cotton sọc. (Đây mô tả chung, trong khi "seersucker" nhấn mạnh cả chất liệu lẫn kết cấu đặc biệt của vải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến nào được hình thành từ danh từ "seersucker".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "seersucker".
seersucker

A woman wears a seersucker dress to a garden party.

danh từ
  1. vải sọc