segmentary

/'segməntəri/
Học thuật
Thân thiện
segmentary

A biologist examines a segmentary worm under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phân đoạn, tính chất phân đoạn: "segmentary" mô tả cấu trúc hoặc tổ chức được chia thành các phần riêng biệt, rời rạc hoặc có thể tách rời.
    • Được tổ chức thành các đơn vị nhỏ hơn, độc lập tương đối: Thường dùng trong nhân chủng học xã hội học để chỉ các xã hội được cấu thành từ các nhóm, bộ lạc hoặc dòng họ mối quan hệ lỏng lẻo, không một cơ quan quyền lực trung ương tập trung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The anthropologist studied the segmentary lineage system of the tribe. (Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu hệ thống dòng dõi phân đoạn của bộ lạc.)
    • The company adopted a more segmentary structure to allow for greater autonomy in its regional offices. (Công ty đã áp dụng một cấu trúc mang tính phân đoạn hơn để cho phép các văn phòng khu vực quyền tự chủ lớn hơn.)
    • This type of segmentary organization is common among pastoral societies. (Loại hình tổ chức phân đoạn này phổ biếncác xã hội du mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Segmentary society": Xã hội phân đoạn. Một thuật ngữ học thuật chỉ một hình thức tổ chức xã hội trong đó các nhóm (như thị tộc, bộ lạc) liên kết chia tách linh hoạt dựa trên các mối quan hệ đối lập ( dụ: đoàn kết chống lại kẻ thù chung).

    • The Nuer people of South Sudan are a classic example of a segmentary society. (Người Nuer ở Nam Sudan một dụ điển hình về một xã hội phân đoạn.)
  • "Segmentary state": Nhà nước phân đoạn. Một khái niệm trong khoa học chính trị lịch sử để chỉ một nhà nước quyền lực thực tế bị phân tán giữa các đơn vị địa phương, trong khi trung ương chỉ quyền lực biểu tượng hoặc hạn chế.

    • Some medieval kingdoms in Africa are described as segmentary states. (Một số vương quốc thời trung cổChâu Phi được mô tả các nhà nước phân đoạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Segment (n): Đoạn, khúc, phân khúc.
    • The orange is divided into several segments. (Quả cam được chia thành nhiều múi.)
  • Segmentation (n): Sự phân đoạn, sự chia nhỏ.
    • The segmentation of the market allows for targeted advertising. (Việc phân khúc thị trường cho phép quảng cáo nhắm mục tiêu.)
  • Segmented (adj): Đã được chia thành các đoạn, cấu trúc phân đoạn.
    • An earthworm has a segmented body. (Giun đất cơ thể phân đốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Compartmentalized: Được chia ngăn, phân chia thành từng phần.
  • Sectional: Thuộc về từng phần, từng bộ phận.
  • Tribal (in specific contexts): Mang tính bộ lạc (trong ngữ cảnh xã hội học nhất định).
Từ trái nghĩa
  • Centralized: Tập trung.
  • Unified: Thống nhất.
  • Integrated: Hợp nhất, tích hợp.
segmentary

A biologist examines a segmentary worm under a microscope.

tính từ
  1. chia đoạn, chia khúc